| 1 | VTZCông ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | Hóa chất | 20.300 | +0,5% | 76 | | Theo dõi |
| 2 | VPICông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú | Bất động sản | 62.200 | -1,3% | 76 | | Theo dõi |
| 3 | HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | Dịch vụ tài chính | 25.350 | -0,4% | 71 | | Theo dõi |
| 4 | TNICông ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam | Tài nguyên Cơ bản | 6.490 | +4,5% | 71 | | Theo dõi |
| 5 | SCOCông ty Cổ phần Công nghiệp Thủy sản | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 71 | | Theo dõi |
| 6 | VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 35.200 | +1,2% | 71 | | Theo dõi |
| 7 | SIVCông ty Cổ phần SIVICO | Xây dựng và Vật liệu | 0 | -100,0% | 70 | | Theo dõi |
| 8 | VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | Truyền thông | 600.100 | -10,4% | 69 | | Theo dõi |
| 9 | VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | Ngân hàng | 25.000 | -0,6% | 69 | | Theo dõi |
| 10 | VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Ô tô và phụ tùng | 101.200 | +0,6% | 69 | | Theo dõi |
| 11 | ORSCông ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong | Dịch vụ tài chính | 14.000 | -1,4% | 69 | | Theo dõi |
| 12 | VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | Bất động sản | 215.000 | -1,7% | 67 | | Theo dõi |
| 13 | ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Truyền thông | 46.800 | 0,0% | 67 | | Theo dõi |
| 14 | TNWCông ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 12.200 | -14,1% | 66 | | Theo dõi |
| 15 | PSWCông ty Cổ phần Phân bón và hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Hóa chất | 8.000 | +1,3% | 66 | | Theo dõi |
| 16 | WSSCông ty Cổ phần Chứng khoán Phố Wall | Dịch vụ tài chính | 6.000 | -1,6% | 66 | | Theo dõi |
| 17 | VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 42.600 | 0,0% | 66 | | Theo dõi |
| 18 | PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | Dầu khí | 18.050 | +1,7% | 65 | | Theo dõi |
| 19 | SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | Thực phẩm và đồ uống | 21.000 | +0,2% | 65 | | Theo dõi |
| 20 | TIPCông ty Cổ phần Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa | Bất động sản | 16.900 | 0,0% | 65 | | Trung lập |
| 21 | MDGCông ty Cổ phần Miền Đông | Xây dựng và Vật liệu | 37.000 | 0,0% | 65 | | Trung lập |
| 22 | VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | Thực phẩm và đồ uống | 62.000 | +5,1% | 64 | | Trung lập |
| 23 | POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 13.600 | +1,5% | 64 | | Trung lập |
| 24 | SBBCông ty Cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây | Thực phẩm và đồ uống | 19.800 | +0,5% | 63 | | Trung lập |
| 25 | PPYCông ty Cổ phần Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 7.100 | +1,4% | 63 | | Trung lập |
| 26 | VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | Dịch vụ tài chính | 25.350 | -1,0% | 63 | | Trung lập |
| 27 | SHNCông ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Tài nguyên Cơ bản | 8.600 | +2,4% | 63 | | Trung lập |
| 28 | PSDCông ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Bán lẻ | 12.800 | -0,8% | 63 | | Trung lập |
| 29 | TIGCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Bất động sản | 5.900 | +3,5% | 63 | | Trung lập |
| 30 | HSLCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | Thực phẩm và đồ uống | 8.640 | -1,8% | 63 | | Trung lập |
| 31 | QPHCông ty Cổ phần Thủy điện Quế Phong | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 34.000 | -1,5% | 63 | | Trung lập |
| 32 | LAFCông ty Cổ phần Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An | Thực phẩm và đồ uống | 19.450 | -0,3% | 63 | | Trung lập |
| 33 | VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần | Thực phẩm và đồ uống | 27.200 | +0,4% | 63 | | Trung lập |
| 34 | VHCCông ty Cổ phần Vĩnh Hoàn | Thực phẩm và đồ uống | 51.400 | -2,3% | 63 | | Trung lập |
| 35 | VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | Tài nguyên Cơ bản | 15.700 | -1,9% | 63 | | Trung lập |
| 36 | VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | Dịch vụ tài chính | 16.650 | -0,3% | 62 | | Trung lập |
| 37 | TVBCông ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap | Dịch vụ tài chính | 7.170 | -0,1% | 62 | | Trung lập |
| 38 | ILACông ty Cổ phần ILA | Xây dựng và Vật liệu | 6.800 | -2,9% | 62 | | Trung lập |
| 39 | TSACông ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Xây dựng và Vật liệu | 15.550 | +0,3% | 62 | | Trung lập |
| 40 | SDVCông ty Cổ phần Dịch vụ Sonadezi | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 33.000 | 0,0% | 61 | | Trung lập |
| 41 | SHACông ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn | Tài nguyên Cơ bản | 3.810 | -4,0% | 61 | | Trung lập |
| 42 | PWSCông ty Cổ phần Cấp thoát nước Phú Yên | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | 0,0% | 61 | | Trung lập |
| 43 | TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng | Dầu khí | 96.000 | 0,0% | 61 | | Trung lập |
| 44 | VITCông ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn | Xây dựng và Vật liệu | 0 | -100,0% | 61 | | Trung lập |
| 45 | SDTCông ty Cổ phần Sông Đà 10 | Xây dựng và Vật liệu | 4.000 | 0,0% | 61 | | Trung lập |
| 46 | DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Y tế | 39.200 | -4,3% | 61 | | Trung lập |
| 47 | NAFCông ty Cổ phần Nafoods Group | Thực phẩm và đồ uống | 48.200 | 0,0% | 61 | | Trung lập |
| 48 | PSECông ty Cổ phần Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Hóa chất | 0 | -100,0% | 61 | | Trung lập |
| 49 | HTGTổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ | Hàng cá nhân & Gia dụng | 34.100 | +0,3% | 61 | | Trung lập |
| 50 | SAFCông ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO | Thực phẩm và đồ uống | 57.000 | +4,6% | 61 | | Trung lập |
| 51 | MWGCông ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động | Bán lẻ | 71.000 | -0,3% | 60 | | Trung lập |
| 52 | SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn | Ô tô và phụ tùng | 17.500 | 0,0% | 60 | | Trung lập |
| 53 | ATGCông ty Cổ phần ATG Planet | Tài nguyên Cơ bản | 0 | 0,0% | 60 | | Trung lập |
| 54 | SVNCông ty Cổ phần Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Xây dựng và Vật liệu | 2.900 | +7,4% | 60 | | Trung lập |
| 55 | PVICông ty Cổ phần PVI | Bảo hiểm | 65.500 | +0,8% | 59 | | Trung lập |
| 56 | DBTCông ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Y tế | 13.500 | -2,9% | 59 | | Trung lập |
| 57 | VNCCông ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | -100,0% | 59 | | Trung lập |
| 58 | SCICông ty Cổ phần SCI E&C | Xây dựng và Vật liệu | 11.000 | 0,0% | 59 | | Trung lập |
| 59 | HNGCông ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | Thực phẩm và đồ uống | 6.700 | 0,0% | 59 | | Trung lập |
| 60 | XPHCông ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội | Hàng cá nhân & Gia dụng | 16.000 | +5,3% | 59 | | Trung lập |
| 61 | VPRCông ty Cổ phần VINAPRINT | Truyền thông | 6.800 | -1,5% | 59 | | Trung lập |
| 62 | PTSCông ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 9.700 | +1,0% | 59 | | Trung lập |
| 63 | VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | Truyền thông | 13.100 | -0,8% | 59 | | Trung lập |
| 64 | SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | Thực phẩm và đồ uống | 44.750 | +2,4% | 58 | | Trung lập |
| 65 | TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 60.300 | 0,0% | 58 | | Trung lập |
| 66 | VCCCông ty Cổ phần Vinaconex 25 | Xây dựng và Vật liệu | 9.500 | -2,1% | 58 | | Trung lập |
| 67 | HIICông ty Cổ phần An Tiến Industries | Hóa chất | 8.600 | -2,8% | 58 | | Trung lập |
| 68 | KHPCông ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 9.670 | -0,3% | 58 | | Trung lập |
| 69 | TDCCông ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | Bất động sản | 7.250 | +1,7% | 58 | | Trung lập |
| 70 | VTVCông ty Cổ phần Năng lượng và Môi trường VICEM | Xây dựng và Vật liệu | 13.000 | +0,8% | 58 | | Trung lập |
| 71 | QSTCông ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Quảng Ninh | Truyền thông | 0 | -100,0% | 58 | | Trung lập |
| 72 | DTGCông ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco | Y tế | 15.200 | +4,8% | 58 | | Trung lập |
| 73 | DSNCông ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen | Du lịch và Giải trí | 37.200 | +1,5% | 58 | | Trung lập |
| 74 | VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | Bất động sản | 24.950 | -1,4% | 58 | | Trung lập |
| 75 | TDGCông ty Cổ phần Đầu tư TDG Global | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 2.410 | -4,7% | 57 | | Trung lập |
| 76 | NAVCông ty Cổ phần Nam Việt | Xây dựng và Vật liệu | 15.100 | 0,0% | 57 | | Trung lập |
| 77 | TVCCông ty Cổ phần Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Dịch vụ tài chính | 8.300 | +1,2% | 57 | | Trung lập |
| 78 | NTCCông ty Cổ phần Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | Bất động sản | 127.500 | -1,1% | 57 | | Trung lập |
| 79 | TCICông ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công | Dịch vụ tài chính | 9.900 | +1,5% | 57 | | Trung lập |
| 80 | TEGCông ty Cổ phần Trường Thành Energy Group | Bất động sản | 5.900 | -2,5% | 57 | | Trung lập |
| 81 | VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | Bảo hiểm | 18.200 | 0,0% | 57 | | Trung lập |
| 82 | ALVCông ty Cổ phần Tập đoàn MCST | Xây dựng và Vật liệu | 6.900 | -2,8% | 57 | | Trung lập |
| 83 | TVSCông ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt | Dịch vụ tài chính | 13.350 | -1,8% | 57 | | Trung lập |
| 84 | QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | Thực phẩm và đồ uống | 47.000 | -0,6% | 57 | | Trung lập |
| 85 | HLBCông ty Cổ phần Bia và Nước giải khát Hạ Long | Thực phẩm và đồ uống | 0 | 0,0% | 57 | | Trung lập |
| 86 | VFGCông ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam | Hóa chất | 45.650 | 0,0% | 57 | | Trung lập |
| 87 | HCDCông ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | Hóa chất | 6.340 | -0,2% | 57 | | Trung lập |
| 88 | MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | Hàng cá nhân & Gia dụng | 30.850 | 0,0% | 57 | | Trung lập |
| 89 | DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | Hóa chất | 36.050 | +0,4% | 57 | | Trung lập |
| 90 | TLDCông ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long | Xây dựng và Vật liệu | 8.350 | 0,0% | 56 | | Trung lập |
| 91 | DHDCông ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Y tế | 26.000 | -1,9% | 56 | | Trung lập |
| 92 | VHECông ty Cổ phần Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | Y tế | 3.000 | 0,0% | 56 | | Trung lập |
| 93 | SWCTổng Công ty Cổ phần Đường Sông Miền Nam | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 24.100 | -1,2% | 56 | | Trung lập |
| 94 | PGCTổng Công ty Gas Petrolimex - Công ty Cổ phần | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 12.800 | 0,0% | 56 | | Trung lập |
| 95 | RCCCông ty Cổ phần Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam | Xây dựng và Vật liệu | 0 | 0,0% | 56 | | Trung lập |
| 96 | KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | Bất động sản | 28.000 | +0,7% | 56 | | Trung lập |
| 97 | MPTCông ty Cổ phần Tập đoàn MPT | Hàng cá nhân & Gia dụng | 0 | 0,0% | 56 | | Trung lập |
| 98 | AMPCông ty Cổ phần Armephaco | Y tế | 15.500 | -1,3% | 56 | | Trung lập |
| 99 | TNSCông ty Cổ phần Thép tấm lá Thống Nhất | Tài nguyên Cơ bản | 3.700 | +5,7% | 56 | | Trung lập |
| 100 | VIWTổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - Công ty Cổ phần | Xây dựng và Vật liệu | 25.600 | -3,0% | 56 | | Trung lập |
| 101 | SJDCông ty Cổ phần Thủy điện Cần Đơn | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 14.000 | +0,7% | 56 | | Trung lập |
| 102 | TPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong | Ngân hàng | 14.600 | +0,7% | 56 | | Trung lập |
| 103 | SMBCông ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung | Thực phẩm và đồ uống | 39.150 | +0,4% | 56 | | Trung lập |
| 104 | OCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông | Ngân hàng | 10.400 | +0,5% | 56 | | Trung lập |
| 105 | VKCCông ty Cổ phần VKC Holdings | Ô tô và phụ tùng | 2.000 | -13,0% | 56 | | Trung lập |
| 106 | THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | Bất động sản | 163.300 | +1,4% | 56 | | Trung lập |
| 107 | ASPCông ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 11.950 | +1,3% | 56 | | Trung lập |
| 108 | LGLCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | Bất động sản | 4.980 | 0,0% | 56 | | Trung lập |
| 109 | VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | Dịch vụ tài chính | 13.600 | -0,7% | 56 | | Trung lập |
| 110 | TDBCông ty Cổ phần Thủy điện Định Bình | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | -100,0% | 55 | | Trung lập |
| 111 | PCCCông ty Cổ phần Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex | Xây dựng và Vật liệu | 0 | 0,0% | 55 | | Trung lập |
| 112 | DMNCông ty Cổ phần Domenal | Thực phẩm và đồ uống | 0 | -100,0% | 55 | | Trung lập |
| 113 | HNMCông ty Cổ phần Sữa Hà Nội | Thực phẩm và đồ uống | 8.000 | 0,0% | 55 | | Trung lập |
| 114 | STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Ngân hàng | 74.600 | +3,3% | 55 | | Trung lập |
| 115 | PVXTổng Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây dựng và Vật liệu | 1.600 | +14,3% | 55 | | Trung lập |
| 116 | MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | Tài nguyên Cơ bản | 39.000 | +1,8% | 55 | | Trung lập |
| 117 | MVCCông ty Cổ phần Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | Xây dựng và Vật liệu | 13.000 | -0,8% | 55 | | Trung lập |
| 118 | DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | Hóa chất | 12.700 | 0,0% | 55 | | Trung lập |
| 119 | TTGCông ty Cổ phần May Thanh Trì | Hàng cá nhân & Gia dụng | 12.500 | 0,0% | 55 | | Trung lập |
| 120 | SHICông ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà | Tài nguyên Cơ bản | 14.000 | 0,0% | 55 | | Trung lập |
| 121 | PROCông ty Cổ phần Procimex Việt Nam | Thực phẩm và đồ uống | 6.200 | +10,7% | 55 | | Trung lập |
| 122 | PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 24.350 | +5,9% | 55 | | Trung lập |
| 123 | BVGCông ty Cổ phần Group Bắc Việt | Tài nguyên Cơ bản | 2.800 | 0,0% | 55 | | Trung lập |
| 124 | MCMCông ty Cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu | Thực phẩm và đồ uống | 26.500 | +2,5% | 55 | | Trung lập |
| 125 | VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | Du lịch và Giải trí | 10.600 | 0,0% | 55 | | Trung lập |
| 126 | VNLCông ty Cổ phần Logistics Vinalink | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 19.200 | -0,3% | 55 | | Trung lập |
| 127 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | Tài nguyên Cơ bản | 22.000 | +0,7% | 55 | | Trung lập |
| 128 | VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến | Hàng cá nhân & Gia dụng | 38.900 | 0,0% | 55 | | Trung lập |
| 129 | TYACông ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 16.950 | +0,3% | 55 | | Trung lập |
| 130 | VNFCông ty Cổ phần Vinafreight | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 12.800 | -0,8% | 54 | | Trung lập |
| 131 | VCRCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex | Bất động sản | 41.800 | 0,0% | 54 | | Trung lập |
| 132 | TTACông ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 11.400 | -1,7% | 54 | | Trung lập |
| 133 | NHTCông ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | Hàng cá nhân & Gia dụng | 11.650 | +1,8% | 54 | | Trung lập |
| 134 | HVXCông ty Cổ phần Xi măng Vicem Hải Vân | Xây dựng và Vật liệu | 2.400 | -4,0% | 54 | | Trung lập |
| 135 | PVLCông ty Cổ phần Địa ốc Dầu khí | Bất động sản | 2.500 | -7,4% | 54 | | Trung lập |
| 136 | DHMCông ty Cổ phần Thương mại & Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | Tài nguyên Cơ bản | 6.300 | 0,0% | 54 | | Trung lập |
| 137 | OPCCông ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Y tế | 21.250 | -0,2% | 54 | | Trung lập |
| 138 | NTLCông ty Cổ phần Phát triển Đô thị Từ Liêm | Bất động sản | 13.600 | -0,7% | 54 | | Trung lập |
| 139 | RICCông ty Cổ phần Quốc Tế Hoàng Gia | Du lịch và Giải trí | 6.900 | -1,4% | 54 | | Trung lập |
| 140 | MBGCông ty Cổ phần Tập đoàn MBG | Xây dựng và Vật liệu | 2.300 | 0,0% | 54 | | Trung lập |
| 141 | HSVCông ty Cổ phần Tập đoàn HSV Việt Nam | Tài nguyên Cơ bản | 3.900 | -4,9% | 54 | | Trung lập |
| 142 | DHCCông ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre | Tài nguyên Cơ bản | 35.200 | +1,4% | 54 | | Trung lập |
| 143 | VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | Du lịch và Giải trí | 79.000 | -2,4% | 54 | | Trung lập |
| 144 | EVSCông ty Cổ phần Chứng khoán EVS | Dịch vụ tài chính | 5.600 | -1,8% | 54 | | Trung lập |
| 145 | MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | Thực phẩm và đồ uống | 136.900 | 0,0% | 54 | | Trung lập |
| 146 | NSHCông ty Cổ phần Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | Tài nguyên Cơ bản | 4.300 | +2,4% | 54 | | Trung lập |
| 147 | VIGCông ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Dịch vụ tài chính | 4.200 | 0,0% | 54 | | Trung lập |
| 148 | HTTCông ty Cổ phần Thương mại Hà Tây | Bán lẻ | 1.500 | 0,0% | 54 | | Trung lập |
| 149 | SHSCông ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | Dịch vụ tài chính | 15.600 | -0,6% | 54 | | Trung lập |
| 150 | HAPCông ty Cổ phần Tập Đoàn Hapaco | Tài nguyên Cơ bản | 7.150 | +1,0% | 54 | | Trung lập |
| 151 | PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | Bảo hiểm | 29.500 | +1,7% | 54 | | Trung lập |
| 152 | ABBNgân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Ngân hàng | 16.900 | +1,8% | 54 | | Trung lập |
| 153 | KHDCông ty Cổ phần Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương | Tài nguyên Cơ bản | 0 | 0,0% | 54 | | Trung lập |
| 154 | PGNCông ty Cổ phần Phụ Gia Nhựa | Hóa chất | 5.100 | -3,8% | 53 | | Trung lập |
| 155 | SCGCông ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG | Xây dựng và Vật liệu | 65.000 | +0,2% | 53 | | Trung lập |
| 156 | PCHCông ty Cổ phần Picomat Holding | Hóa chất | 18.500 | +1,1% | 53 | | Trung lập |
| 157 | VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | Dịch vụ tài chính | 21.750 | 0,0% | 53 | | Trung lập |
| 158 | LHCCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | Xây dựng và Vật liệu | 45.300 | +2,0% | 53 | | Trung lập |
| 159 | VSICông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Xây dựng và Vật liệu | 19.600 | +6,8% | 53 | | Trung lập |
| 160 | VCSCông ty Cổ phần VICOSTONE | Xây dựng và Vật liệu | 33.400 | +0,9% | 53 | | Trung lập |
| 161 | PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Bán lẻ | 38.900 | 0,0% | 53 | | Trung lập |
| 162 | DSECông ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | Dịch vụ tài chính | 22.150 | +0,5% | 53 | | Trung lập |
| 163 | CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | Xây dựng và Vật liệu | 13.750 | 0,0% | 53 | | Trung lập |
| 164 | PDVCông ty Cổ phần Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 8.340 | +0,4% | 53 | | Trung lập |
| 165 | HIDCông ty Cổ phần Halcom Vietnam | Xây dựng và Vật liệu | 3.370 | -1,2% | 53 | | Trung lập |
| 166 | VTBCông ty Cổ phần Viettronics Tân Bình | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 12.650 | -1,9% | 53 | | Trung lập |
| 167 | AANCông ty Cổ phần Lương thực A An | Thực phẩm và đồ uống | 15.550 | +1,0% | 53 | | Trung lập |
| 168 | MZGCông ty Cổ Phần Miza | Tài nguyên Cơ bản | 12.150 | +1,7% | 53 | | Trung lập |
| 169 | NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | Bất động sản | 13.900 | +1,5% | 53 | | Trung lập |
| 170 | QCGCông ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai | Bất động sản | 10.100 | -1,9% | 53 | | Trung lập |
| 171 | PPTCông ty cổ phần Petro Times | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 15.200 | +0,7% | 53 | | Trung lập |
| 172 | SHECông ty Cổ phần Phát triển Năng Lượng Sơn Hà | Hàng cá nhân & Gia dụng | 7.300 | -1,4% | 53 | | Trung lập |
| 173 | HJSCông ty Cổ phần Thủy điện Nậm Mu | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 26.300 | -7,4% | 53 | | Trung lập |
| 174 | TNTCông ty Cổ phần Tập đoàn TNT | Xây dựng và Vật liệu | 9.690 | +0,9% | 53 | | Trung lập |
| 175 | MCGCông ty Cổ phần Năng lượng và Bất động sản MCG | Xây dựng và Vật liệu | 2.500 | 0,0% | 53 | | Trung lập |
| 176 | TDTCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT | Hàng cá nhân & Gia dụng | 7.000 | -1,4% | 53 | | Trung lập |
| 177 | HUTCông ty Cổ phần Tasco | Ô tô và phụ tùng | 13.400 | -1,5% | 53 | | Trung lập |
| 178 | SZBCông ty Cổ phần Sonadezi Long Bình | Bất động sản | 39.600 | -0,3% | 52 | | Trung lập |
| 179 | OCHCông ty Cổ phần One Capital Hospitality | Thực phẩm và đồ uống | 6.500 | 0,0% | 52 | | Trung lập |
| 180 | DDNCông ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng | Y tế | 0 | 0,0% | 52 | | Trung lập |
| 181 | PDBCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư DIN Capital | Xây dựng và Vật liệu | 22.900 | +0,9% | 52 | | Trung lập |
| 182 | PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | Bảo hiểm | 23.450 | +2,0% | 52 | | Trung lập |
| 183 | TDPCông ty Cổ phần Thuận Đức | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 28.500 | +0,4% | 52 | | Trung lập |
| 184 | VLCTổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - Công ty Cổ phần | Thực phẩm và đồ uống | 12.500 | +0,8% | 52 | | Trung lập |
| 185 | MSTCông ty Cổ phần Đầu tư MST | Xây dựng và Vật liệu | 10.300 | 0,0% | 52 | | Trung lập |
| 186 | TLHCông ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên | Tài nguyên Cơ bản | 3.990 | +0,3% | 52 | | Trung lập |
| 187 | PPPCông ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú | Y tế | 18.400 | 0,0% | 52 | | Trung lập |
| 188 | PVPCông ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 16.900 | +1,5% | 52 | | Trung lập |
| 189 | TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | Hàng cá nhân & Gia dụng | 17.000 | 0,0% | 52 | | Trung lập |
| 190 | PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | Dầu khí | 34.300 | +0,9% | 52 | | Trung lập |
| 191 | VGPCông ty Cổ phần Cảng Rau Quả | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 27.400 | +0,4% | 52 | | Trung lập |
| 192 | WCSCông ty Cổ phần Bến xe Miền Tây | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 52 | | Trung lập |
| 193 | VNSCông ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam | Du lịch và Giải trí | 7.390 | -0,1% | 52 | | Trung lập |
| 194 | BDTCông ty Cổ phần Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp | Xây dựng và Vật liệu | 9.400 | +3,3% | 52 | | Trung lập |
| 195 | MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm | 16.900 | 0,0% | 52 | | Trung lập |
| 196 | PLPCông ty Cổ phần Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | Hóa chất | 4.220 | -3,2% | 52 | | Trung lập |
| 197 | TRACông ty Cổ phần Traphaco | Y tế | 37.900 | -0,3% | 52 | | Trung lập |
| 198 | DRICông ty Cổ phần Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Hóa chất | 13.200 | +1,5% | 52 | | Trung lập |
| 199 | DVMCông ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam | Y tế | 5.200 | 0,0% | 52 | | Trung lập |
| 200 | FCNCông ty Cổ phần FECON | Xây dựng và Vật liệu | 10.950 | +0,5% | 51 | | Trung lập |
| 201 | LAICông ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Long An IDICO | Xây dựng và Vật liệu | 7.800 | -2,5% | 51 | | Trung lập |
| 202 | SJSCông ty Cổ phần SJ Group | Bất động sản | 47.200 | +0,2% | 51 | | Trung lập |
| 203 | VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | Du lịch và Giải trí | 125.500 | -0,4% | 51 | | Trung lập |
| 204 | BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | Xây dựng và Vật liệu | 148.800 | +0,8% | 51 | | Trung lập |
| 205 | POVCông ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 7.000 | -1,4% | 51 | | Trung lập |
| 206 | VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | Hàng cá nhân & Gia dụng | 11.400 | +3,6% | 51 | | Trung lập |
| 207 | DMCCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Y tế | 0 | 0,0% | 51 | | Trung lập |
| 208 | PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 41.800 | +0,2% | 51 | | Trung lập |
| 209 | VNPCông ty Cổ phần Nhựa Việt Nam | Hóa chất | 17.400 | +3,0% | 51 | | Trung lập |
| 210 | KSDCông ty Cổ phần Đầu tư DNA | Hàng cá nhân & Gia dụng | 5.500 | +3,8% | 51 | | Trung lập |
| 211 | PSPCông ty Cổ phần Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | -100,0% | 51 | | Trung lập |
| 212 | NNCCông ty Cổ phần Đá Núi Nhỏ | Xây dựng và Vật liệu | 39.500 | -0,8% | 51 | | Trung lập |
| 213 | TRCCông ty Cổ phần Cao su Tây Ninh | Hóa chất | 74.900 | +1,2% | 51 | | Trung lập |
| 214 | SVGCông ty Cổ phần Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 51 | | Trung lập |
| 215 | CRCCông ty Cổ phần Create Capital Việt Nam | Xây dựng và Vật liệu | 5.220 | -6,6% | 51 | | Trung lập |
| 216 | VTOCông ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VITACO | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 10.450 | 0,0% | 51 | | Trung lập |
| 217 | PHCCông ty Cổ phần Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng và Vật liệu | 4.050 | +1,3% | 51 | | Trung lập |
| 218 | VCFCông ty Cổ phần VinaCafé Biên Hòa | Thực phẩm và đồ uống | 0 | -100,0% | 51 | | Trung lập |
| 219 | TGPCông ty Cổ phần Trường Phú | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 6.300 | -3,1% | 51 | | Trung lập |
| 220 | TCWCông ty Cổ phần Kho Vận Tân Cảng | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 29.400 | -0,3% | 51 | | Trung lập |
| 221 | DTHCông ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa | Y tế | 0 | 0,0% | 51 | | Trung lập |
| 222 | MCFCông ty Cổ phần Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Thực phẩm và đồ uống | 0 | 0,0% | 51 | | Trung lập |
| 223 | VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | Bất động sản | 73.000 | -5,3% | 51 | | Trung lập |
| 224 | LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | Ngân hàng | 52.900 | +1,7% | 51 | | Trung lập |
| 225 | HDBNgân hàng Thương mại Cổ phần Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân hàng | 26.550 | 0,0% | 51 | | Trung lập |
| 226 | NBBCông ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy | Bất động sản | 17.300 | 0,0% | 51 | | Trung lập |
| 227 | IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Y tế | 36.700 | 0,0% | 51 | | Trung lập |
| 228 | KOSCông ty Cổ phần KOSY | Bất động sản | 35.100 | +0,3% | 51 | | Trung lập |
| 229 | HHPCông ty Cổ phần HHP Global | Tài nguyên Cơ bản | 15.350 | +0,3% | 51 | | Trung lập |
| 230 | GVTCông ty Cổ phần Giấy Việt Trì | Tài nguyên Cơ bản | 64.200 | -12,2% | 51 | | Trung lập |
| 231 | DHACông ty Cổ phần Hóa An | Xây dựng và Vật liệu | 49.000 | +2,1% | 50 | | Trung lập |
| 232 | BDWCông ty Cổ phần Cấp thoát nước Bình Định | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | 0,0% | 50 | | Trung lập |
| 233 | VGRCông ty Cổ phần Cảng xanh VIP | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 92.500 | +0,2% | 50 | | Trung lập |
| 234 | VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | Xây dựng và Vật liệu | 38.500 | +2,4% | 50 | | Trung lập |
| 235 | DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | Y tế | 18.800 | +1,1% | 50 | | Trung lập |
| 236 | VPHCông ty Cổ phần Vạn Phát Hưng | Bất động sản | 3.110 | +0,7% | 50 | | Trung lập |
| 237 | DHPCông ty Cổ phần Điện cơ Hải Phòng | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 50 | | Trung lập |
| 238 | TSCCông ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ | Hóa chất | 2.040 | -0,5% | 50 | | Trung lập |
| 239 | SHPCông ty Cổ phần Thủy điện Miền Nam | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 30.800 | -0,7% | 50 | | Trung lập |
| 240 | FCSCông ty Cổ phần Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | Thực phẩm và đồ uống | 6.600 | -4,4% | 50 | | Trung lập |
| 241 | NBCCông ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin | Tài nguyên Cơ bản | 7.600 | +2,7% | 50 | | Trung lập |
| 242 | VTKCông ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 39.700 | -2,0% | 50 | | Trung lập |
| 243 | HTVCông ty Cổ phần Logistics Vicem | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 50 | | Trung lập |
| 244 | HOMCông ty Cổ phần Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xây dựng và Vật liệu | 4.000 | +2,6% | 50 | | Trung lập |
| 245 | NHATổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | Xây dựng và Vật liệu | 8.240 | -0,1% | 50 | | Trung lập |
| 246 | SSCCông ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam | Thực phẩm và đồ uống | 20.300 | -2,2% | 50 | | Trung lập |
| 247 | SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | Công nghệ Thông tin | 9.640 | -0,1% | 50 | | Trung lập |
| 248 | DXPCông ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 14.700 | -0,7% | 50 | | Trung lập |
| 249 | TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | Hàng cá nhân & Gia dụng | 48.650 | +0,2% | 50 | | Trung lập |
| 250 | TBDTổng công ty Thiết bị điện Đông Anh - Công ty Cổ phần | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 50 | | Trung lập |
| 251 | LSSCông ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn | Thực phẩm và đồ uống | 7.990 | +0,3% | 50 | | Trung lập |
| 252 | KHGCông ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hoàn Land | Bất động sản | 4.750 | 0,0% | 50 | | Trung lập |
| 253 | VLBCông ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa | Xây dựng và Vật liệu | 48.300 | +0,4% | 50 | | Yếu |
| 254 | PMBCông ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Hóa chất | 10.500 | +1,0% | 50 | | Yếu |
| 255 | SCJCông ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn | Xây dựng và Vật liệu | 2.800 | 0,0% | 50 | | Yếu |
| 256 | VBCCông ty Cổ phần Nhựa, Bao bì Vinh | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 18.500 | +0,5% | 50 | | Yếu |
| 257 | POMCông ty Cổ phần Thép Pomina | Tài nguyên Cơ bản | 3.500 | +12,9% | 50 | | Yếu |
| 258 | PTBCông ty Cổ phần Phú Tài | Tài nguyên Cơ bản | 33.500 | -2,9% | 50 | | Yếu |
| 259 | HVHCông ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ HVC | Xây dựng và Vật liệu | 10.350 | -1,4% | 50 | | Yếu |
| 260 | BWSCông ty Cổ phần Cấp Nước Bà Rịa - Vũng Tàu | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 32.700 | -0,9% | 50 | | Yếu |
| 261 | ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | Ngân hàng | 22.400 | +1,1% | 50 | | Yếu |
| 262 | QNPCông ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 31.900 | +3,9% | 50 | | Yếu |
| 263 | VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | Dịch vụ tài chính | 30.350 | -0,7% | 50 | | Yếu |
| 264 | NTWCông ty Cổ phần Cấp nước Nhơn Trạch | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | -100,0% | 50 | | Yếu |
| 265 | EVFCông ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện Lực | Dịch vụ tài chính | 12.350 | 0,0% | 50 | | Yếu |
| 266 | SZLCông ty Cổ phần Sonadezi Long Thành | Bất động sản | 48.000 | +0,8% | 49 | | Yếu |
| 267 | PIVCông ty Cổ phần PIV | Bất động sản | 6.800 | 0,0% | 49 | | Yếu |
| 268 | VNETổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng và Vật liệu | 2.400 | -4,0% | 49 | | Yếu |
| 269 | PVETổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí - Công ty Cổ phần | Dầu khí | 2.500 | +8,7% | 49 | | Yếu |
| 270 | NCTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 82.600 | +0,1% | 49 | | Yếu |
| 271 | TVTTổng Công ty Việt Thắng - CTCP | Hàng cá nhân & Gia dụng | 0 | -100,0% | 49 | | Yếu |
| 272 | NCGCông ty Cổ phần Tập đoàn Nova Consumer | Thực phẩm và đồ uống | 11.000 | -0,9% | 49 | | Yếu |
| 273 | NHHCông ty Cổ phần Nhựa Hà Nội | Hóa chất | 9.330 | +3,7% | 49 | | Yếu |
| 274 | NRCCông ty Cổ phần Tập đoàn NRC | Bất động sản | 4.800 | +2,1% | 49 | | Yếu |
| 275 | PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | Hóa chất | 58.600 | +1,2% | 49 | | Yếu |
| 276 | HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | Thực phẩm và đồ uống | 14.050 | -0,4% | 49 | | Yếu |
| 277 | HUBCông ty Cổ phần Xây lắp Thừa Thiên Huế | Xây dựng và Vật liệu | 12.150 | -0,4% | 49 | | Yếu |
| 278 | SBLCông ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Thực phẩm và đồ uống | 0 | -100,0% | 49 | | Yếu |
| 279 | TTHCông ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | Tài nguyên Cơ bản | 2.000 | -4,8% | 49 | | Yếu |
| 280 | SGCCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang | Thực phẩm và đồ uống | 104.100 | +0,1% | 49 | | Yếu |
| 281 | HDPCông ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Y tế | 0 | -100,0% | 49 | | Yếu |
| 282 | VSTCông ty Cổ phần Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 2.900 | +3,6% | 49 | | Yếu |
| 283 | CLICổ phiếu Công ty cổ phần Tập đoàn CNCTech | Tài nguyên Cơ bản | 27.700 | +1,1% | 49 | | Yếu |
| 284 | PGBNgân hàng Thương mại Cổ phần Thịnh vượng và Phát triển | Ngân hàng | 9.700 | +2,1% | 48 | | Yếu |
| 285 | VRCCông ty Cổ phần Bất động sản và Đầu tư VRC | Bất động sản | 11.700 | -0,9% | 48 | | Yếu |
| 286 | SSBNgân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | Ngân hàng | 15.050 | -1,0% | 48 | | Yếu |
| 287 | VLSCông ty Cổ phần Sản xuất Thép Việt Long | Tài nguyên Cơ bản | 13.200 | -5,0% | 48 | | Yếu |
| 288 | CKACông ty Cổ phần Cơ khí An Giang | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 68.300 | +0,7% | 48 | | Yếu |
| 289 | FCMCông ty Cổ phần Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Xây dựng và Vật liệu | 3.060 | +0,3% | 48 | | Yếu |
| 290 | IPACông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 15.200 | -1,3% | 48 | | Yếu |
| 291 | VSCCông ty Cổ phần Container Việt Nam | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 14.650 | -1,7% | 48 | | Yếu |
| 292 | DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Y tế | 58.300 | -0,9% | 48 | | Yếu |
| 293 | VCPCông ty Cổ phần Xây dựng và Năng lượng VCP | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 23.800 | +1,3% | 48 | | Yếu |
| 294 | TALCông Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Bất động sản | 25.050 | -2,3% | 48 | | Yếu |
| 295 | DIDCông ty Cổ phần DIC - Đồng Tiến | Xây dựng và Vật liệu | 3.400 | -8,1% | 48 | | Yếu |
| 296 | TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | Dịch vụ tài chính | 39.300 | -0,3% | 48 | | Yếu |
| 297 | TCLCông ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 29.400 | 0,0% | 48 | | Yếu |
| 298 | SZECông ty Cổ phần Môi trường Sonadezi | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 7.800 | +4,0% | 48 | | Yếu |
| 299 | UDJCông ty Cổ phần Phát triển Đô thị | Xây dựng và Vật liệu | 6.000 | 0,0% | 48 | | Yếu |
| 300 | DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 11.100 | 0,0% | 48 | | Yếu |
| 301 | TVDCông ty Cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin | Tài nguyên Cơ bản | 8.800 | +1,2% | 48 | | Yếu |
| 302 | SBGCông ty Cổ Phần Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 12.000 | +2,1% | 48 | | Yếu |
| 303 | KLBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long | Ngân hàng | 13.100 | +2,0% | 48 | | Yếu |
| 304 | SDPCông ty Cổ phần SDP | Xây dựng và Vật liệu | 700 | -12,5% | 48 | | Yếu |
| 305 | TBCCông ty Cổ phần Thủy điện Thác Bà | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 32.000 | 0,0% | 48 | | Yếu |
| 306 | HWSCông ty Cổ phần Cấp nước Huế | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 14.800 | +0,7% | 48 | | Yếu |
| 307 | LKWCông ty Cổ phần Cấp nước Long Khánh | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | -100,0% | 48 | | Yếu |
| 308 | PSBCông ty Cổ phần Đầu tư Dầu khí Sao Mai Bến Đình | Xây dựng và Vật liệu | 4.900 | -3,9% | 48 | | Yếu |
| 309 | DLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai | Xây dựng và Vật liệu | 2.290 | +0,4% | 48 | | Yếu |
| 310 | NAWCông ty Cổ phần Cấp nước Nghệ An | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 7.200 | 0,0% | 48 | | Yếu |
| 311 | UNICông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Công nghệ Thông tin | 6.700 | -1,5% | 48 | | Yếu |
| 312 | TCTCông ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh | Du lịch và Giải trí | 0 | -100,0% | 47 | | Yếu |
| 313 | LHGCông ty Cổ phần Long Hậu | Bất động sản | 28.000 | +2,0% | 47 | | Yếu |
| 314 | PLOCông ty Cổ phần Kho vận Petec | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 4.000 | -7,0% | 47 | | Yếu |
| 315 | ITQCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Quang | Tài nguyên Cơ bản | 2.600 | 0,0% | 47 | | Yếu |
| 316 | VOSCông ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 11.150 | +1,4% | 47 | | Yếu |
| 317 | MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | Ngân hàng | 24.150 | +1,1% | 47 | | Yếu |
| 318 | QTPCông ty Cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 11.300 | +1,8% | 47 | | Yếu |
| 319 | HTCCông ty Cổ phần Thương mại Hóc Môn | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | 0,0% | 47 | | Yếu |
| 320 | VETCông ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO | Hóa chất | 14.500 | +3,6% | 47 | | Yếu |
| 321 | IFSCông ty Cổ phần Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm và đồ uống | 17.000 | -0,6% | 47 | | Yếu |
| 322 | SCLCông ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường | Xây dựng và Vật liệu | 24.200 | 0,0% | 47 | | Yếu |
| 323 | VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | Xây dựng và Vật liệu | 15.650 | 0,0% | 47 | | Yếu |
| 324 | DVPCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 78.800 | +0,5% | 47 | | Yếu |
| 325 | PLCTổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - Công ty Cổ phần | Hóa chất | 20.200 | +4,1% | 47 | | Yếu |
| 326 | MPCCông ty Cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | Thực phẩm và đồ uống | 14.900 | -0,7% | 47 | | Yếu |
| 327 | SBVCông ty Cổ phần Siam Brothers Việt Nam | Bán lẻ | 0 | -100,0% | 47 | | Yếu |
| 328 | HHGCông ty Cổ phần Hoàng Hà | Du lịch và Giải trí | 700 | -12,5% | 47 | | Yếu |
| 329 | VABNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | Ngân hàng | 10.050 | +0,7% | 47 | | Yếu |
| 330 | VIPCông ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 9.850 | -0,4% | 47 | | Yếu |
| 331 | NABNgân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | Ngân hàng | 11.800 | -0,8% | 47 | | Yếu |
| 332 | VLGCông ty Cổ phần VIMC Logistics | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 7.800 | +2,6% | 47 | | Yếu |
| 333 | HHVCông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Xây dựng và Vật liệu | 10.050 | 0,0% | 47 | | Yếu |
| 334 | PTCCông ty Cổ phần Đầu tư ICAPITAL | Xây dựng và Vật liệu | 6.290 | +4,8% | 47 | | Yếu |
| 335 | VGSCông ty Cổ phần Ống thép Việt - Đức VG PIPE | Tài nguyên Cơ bản | 17.800 | -0,6% | 47 | | Yếu |
| 336 | PJTCông ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu đường thủy Petrolimex | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 8.400 | -5,9% | 47 | | Yếu |
| 337 | BSACông ty Cổ phần Thủy điện Buôn Đôn | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | 0,0% | 47 | | Yếu |
| 338 | POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC | Dầu khí | 14.000 | 0,0% | 47 | | Yếu |
| 339 | LBMCông ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng | Xây dựng và Vật liệu | 27.400 | 0,0% | 47 | | Yếu |
| 340 | HNFCông ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị | Thực phẩm và đồ uống | 23.400 | 0,0% | 47 | | Yếu |
| 341 | EINCông ty Cổ phần Đầu tư - Thương Mại - Dịch vụ Điện lực | Du lịch và Giải trí | 1.700 | -5,6% | 47 | | Yếu |
| 342 | CTRTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | Xây dựng và Vật liệu | 77.000 | +1,6% | 46 | | Yếu |
| 343 | AGPCông ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM | Y tế | 32.000 | +1,0% | 46 | | Yếu |
| 344 | SMCCông ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC | Tài nguyên Cơ bản | 10.750 | +0,5% | 46 | | Yếu |
| 345 | SBSCông ty Cổ phần Chứng khoán SBS | Dịch vụ tài chính | 4.600 | 0,0% | 46 | | Yếu |
| 346 | VPGCông ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | Tài nguyên Cơ bản | 1.850 | -2,1% | 46 | | Yếu |
| 347 | THTCông ty Cổ phần Than Hà Tu - Vinacomin | Tài nguyên Cơ bản | 7.300 | -1,4% | 46 | | Yếu |
| 348 | CMSCông ty Cổ phần Tập đoàn CMH Việt Nam | Xây dựng và Vật liệu | 6.100 | 0,0% | 46 | | Yếu |
| 349 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | Dịch vụ tài chính | 24.450 | +0,6% | 46 | | Yếu |
| 350 | DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Y tế | 64.500 | +0,8% | 46 | | Yếu |
| 351 | PITCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex | Bán lẻ | 7.400 | +0,7% | 46 | | Yếu |
| 352 | DXVCông ty Cổ phần VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Xây dựng và Vật liệu | 0 | 0,0% | 46 | | Yếu |
| 353 | HPOCông ty Cổ phần Công nghiệp Hapulico | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 46 | | Yếu |
| 354 | NEDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc | Xây dựng và Vật liệu | 5.600 | +3,7% | 46 | | Yếu |
| 355 | PHSCông ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng | Dịch vụ tài chính | 9.200 | -2,1% | 46 | | Yếu |
| 356 | PDNCông ty Cổ phần Cảng Đồng Nai | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 95.500 | -0,6% | 46 | | Yếu |
| 357 | BHACông ty Cổ phần Thủy điện Bắc Hà | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 21.500 | 0,0% | 46 | | Yếu |
| 358 | SVDCông ty Cổ phần Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Hàng cá nhân & Gia dụng | 4.390 | 0,0% | 46 | | Yếu |
| 359 | LASCông ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất | 12.300 | +1,7% | 46 | | Yếu |
| 360 | APFCông ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | Thực phẩm và đồ uống | 45.300 | +0,4% | 46 | | Yếu |
| 361 | VGITổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | Viễn thông | 86.500 | +3,2% | 46 | | Yếu |
| 362 | MSBNgân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam | Ngân hàng | 16.200 | +0,3% | 46 | | Yếu |
| 363 | PXLCông ty Cổ phần Đầu tư Khu Công Nghiệp Dầu khí Long Sơn | Bất động sản | 11.300 | -0,9% | 46 | | Yếu |
| 364 | OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần | Dầu khí | 13.600 | +5,4% | 46 | | Yếu |
| 365 | PSICông ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí | Dịch vụ tài chính | 9.500 | -1,0% | 45 | | Yếu |
| 366 | DTTCông ty Cổ phần Kỹ nghệ Đô Thành | Hóa chất | 0 | -100,0% | 45 | | Yếu |
| 367 | SFICông ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 368 | DPHCông ty Cổ phần Dược phẩm Hải Phòng | Y tế | 0 | -100,0% | 45 | | Yếu |
| 369 | HKTCông ty Cổ phần Đầu tư QP Xanh | Thực phẩm và đồ uống | 14.000 | -0,7% | 45 | | Yếu |
| 370 | SZCCông ty Cổ phần Sonadezi Châu Đức | Bất động sản | 19.400 | +6,9% | 45 | | Yếu |
| 371 | CMCCông ty Cổ phần Đầu tư CMC | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 372 | CCACông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cần Thơ | Thực phẩm và đồ uống | 12.500 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 373 | TCOCông ty Cổ phần Janus Group | Thực phẩm và đồ uống | 10.700 | -0,5% | 45 | | Yếu |
| 374 | LDGCông ty Cổ phần Đầu tư LDG | Bất động sản | 2.820 | -1,1% | 45 | | Yếu |
| 375 | TINCông ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | Dịch vụ tài chính | 104.000 | -3,7% | 45 | | Yếu |
| 376 | BSLCông ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Sông Lam | Thực phẩm và đồ uống | 12.700 | -1,6% | 45 | | Yếu |
| 377 | ANICổ phiếu Công ty cổ phần ANI | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 378 | PASCông ty Cổ phần Quốc tế Phương Anh | Tài nguyên Cơ bản | 2.300 | +4,6% | 45 | | Yếu |
| 379 | TTCCông ty Cổ phần Gạch men Thanh Thanh | Xây dựng và Vật liệu | 0 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 380 | XMPCông ty Cổ phần Thủy điện Xuân Minh | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 15.600 | +0,7% | 45 | | Yếu |
| 381 | KGMCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kiên Giang | Bán lẻ | 0 | -100,0% | 45 | | Yếu |
| 382 | BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | Hóa chất | 52.900 | +2,1% | 45 | | Yếu |
| 383 | CKVCông ty Cổ phần CokyVina | Công nghệ Thông tin | 0 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 384 | VIBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | Ngân hàng | 14.650 | +0,7% | 45 | | Yếu |
| 385 | CLMCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Tài nguyên Cơ bản | 58.000 | -3,2% | 45 | | Yếu |
| 386 | NSLCông ty Cổ phần Cấp nước Sơn La | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 387 | HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | Tài nguyên Cơ bản | 10.750 | -0,5% | 45 | | Yếu |
| 388 | CMXCông ty Cổ phần CAMIMEX Group | Thực phẩm và đồ uống | 4.750 | +0,4% | 45 | | Yếu |
| 389 | VSMCông ty Cổ phần Container Miền Trung | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 390 | VMDCông ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex | Y tế | 13.600 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 391 | VMCCông ty Cổ phần VIMECO | Xây dựng và Vật liệu | 3.900 | +5,4% | 45 | | Yếu |
| 392 | MECCông ty Cổ phần Cơ khí - Lắp máy Sông Đà | Xây dựng và Vật liệu | 1.600 | +14,3% | 45 | | Yếu |
| 393 | HVTCông ty Cổ phần Hóa chất Việt Trì | Hóa chất | 23.300 | -0,9% | 45 | | Yếu |
| 394 | VTDCông ty Cổ phần Vietourist Holdings | Du lịch và Giải trí | 5.100 | -3,8% | 45 | | Yếu |
| 395 | PXMCông ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây dựng và Vật liệu | 500 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 396 | HASCông ty Cổ phần Hacisco | Xây dựng và Vật liệu | 0 | -100,0% | 45 | | Yếu |
| 397 | KDMCông ty Cổ phần Tập đoàn GCL | Xây dựng và Vật liệu | 20.400 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 398 | AFXCông ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | Bán lẻ | 10.500 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 399 | RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Hàng cá nhân & Gia dụng | 80.200 | -0,1% | 45 | | Yếu |
| 400 | NDNCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | Bất động sản | 9.200 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 401 | HTECông ty Cổ phần Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 2.700 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 402 | TMXCông ty Cổ phần VICEM Thương mại Xi măng | Xây dựng và Vật liệu | 8.600 | +6,2% | 45 | | Yếu |
| 403 | NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | Xây dựng và Vật liệu | 48.700 | +0,8% | 45 | | Yếu |
| 404 | TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | Tài nguyên Cơ bản | 9.200 | +4,6% | 45 | | Yếu |
| 405 | SHCCông ty Cổ phần Hàng hải Sài Gòn | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 406 | SDDCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | Xây dựng và Vật liệu | 1.300 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 407 | STHCông ty Cổ phần STH Holdings | Truyền thông | 20.500 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 408 | TCHCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | Bất động sản | 11.800 | -2,5% | 45 | | Yếu |
| 409 | TARCông ty Cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | Thực phẩm và đồ uống | 2.600 | 0,0% | 45 | | Yếu |
| 410 | MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB | Dịch vụ tài chính | 18.500 | +1,1% | 44 | | Yếu |
| 411 | SBDCông ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Thông tin | 7.300 | 0,0% | 44 | | Yếu |
| 412 | TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | Hàng cá nhân & Gia dụng | 16.650 | 0,0% | 44 | | Yếu |
| 413 | THGCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | Xây dựng và Vật liệu | 28.450 | -2,9% | 44 | | Yếu |
| 414 | HTICông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | Xây dựng và Vật liệu | 18.700 | +0,3% | 44 | | Yếu |
| 415 | TEDTổng Công ty Tư vấn Thiết kế Giao thông Vận tải - CTCP | Xây dựng và Vật liệu | 64.000 | +5,3% | 44 | | Yếu |
| 416 | HDMCông ty Cổ phần Dệt May Huế | Hàng cá nhân & Gia dụng | 31.800 | -0,6% | 44 | | Yếu |
| 417 | HDGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô | Bất động sản | 16.550 | 0,0% | 44 | | Yếu |
| 418 | EVGCông ty Cổ phần Tập đoàn Everland | Xây dựng và Vật liệu | 4.400 | +1,4% | 44 | | Yếu |
| 419 | BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bảo hiểm | 21.250 | -0,2% | 44 | | Yếu |
| 420 | SNZTổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp | Xây dựng và Vật liệu | 24.500 | +6,1% | 44 | | Yếu |
| 421 | ABWCông ty Cổ phần Chứng khoán An Bình | Dịch vụ tài chính | 13.800 | -0,7% | 44 | | Yếu |
| 422 | NXTCông ty Cổ phần Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon Tum | Xây dựng và Vật liệu | 3.800 | +2,7% | 44 | | Yếu |
| 423 | PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | Hàng cá nhân & Gia dụng | 26.000 | +0,4% | 44 | | Yếu |
| 424 | BQPCông ty Cổ phần Nhựa chất lượng cao Bình Thuận | Hóa chất | 15.000 | -6,3% | 44 | | Yếu |
| 425 | VIDCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | Tài nguyên Cơ bản | 0 | -100,0% | 44 | | Yếu |
| 426 | INNCông ty Cổ phần Bao bì và In Nông nghiệp | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 35.600 | -3,3% | 44 | | Yếu |
| 427 | BSICông ty Cổ phần Chứng khoán BIDV | Dịch vụ tài chính | 28.150 | +0,7% | 44 | | Yếu |
| 428 | PBPCông ty Cổ phần Bao bì Dầu khí Việt Nam | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 11.400 | -0,9% | 44 | | Yếu |
| 429 | TMPCông ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 49.800 | 0,0% | 44 | | Yếu |
| 430 | SKHCông ty Cổ phần Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | Thực phẩm và đồ uống | 20.300 | -1,0% | 44 | | Yếu |
| 431 | BLITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm | 8.000 | 0,0% | 44 | | Yếu |
| 432 | JVCCông ty Cổ phần Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | Y tế | 3.050 | +1,3% | 44 | | Yếu |
| 433 | KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | Bất động sản | 80.600 | -1,8% | 44 | | Yếu |
| 434 | PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 18.350 | +2,8% | 44 | | Yếu |
| 435 | CPCCông ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ | Hóa chất | 16.700 | +7,7% | 44 | | Yếu |
| 436 | KDCCông ty Cổ phần Tập đoàn KIDO | Thực phẩm và đồ uống | 51.600 | -0,2% | 44 | | Yếu |
| 437 | ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | Bán lẻ | 64.300 | +1,3% | 44 | | Yếu |
| 438 | UDCCông ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng UDCons | Xây dựng và Vật liệu | 2.800 | -9,7% | 44 | | Yếu |
| 439 | DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Y tế | 95.600 | +0,8% | 44 | | Yếu |
| 440 | MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | Thực phẩm và đồ uống | 67.400 | +1,4% | 44 | | Yếu |
| 441 | SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | Công nghệ Thông tin | 5.820 | +0,2% | 44 | | Yếu |
| 442 | PVYCông ty Cổ phần Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Xây dựng và Vật liệu | 1.800 | 0,0% | 44 | | Yếu |
| 443 | HPXCông ty Cổ phần Đầu tư Hải Phát | Bất động sản | 4.290 | +0,7% | 43 | | Yếu |
| 444 | HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | Bán lẻ | 0 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 445 | AAVCông ty Cổ phần AAV Group | Bất động sản | 6.400 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 446 | HTLCông ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | Ô tô và phụ tùng | 20.650 | -3,1% | 43 | | Yếu |
| 447 | LIXCông ty Cổ phần Bột Giặt LIX | Hàng cá nhân & Gia dụng | 24.950 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 448 | HCCCông ty Cổ phần Bê tông Hòa Cầm - Intimex | Xây dựng và Vật liệu | 28.000 | -1,1% | 43 | | Yếu |
| 449 | KSTCông ty Cổ phần KASATI | Công nghệ Thông tin | 0 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 450 | SGBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Công thương | Ngân hàng | 12.000 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 451 | SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | Bán lẻ | 32.800 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 452 | IDVCông ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc | Bất động sản | 20.800 | +1,5% | 43 | | Yếu |
| 453 | PGDCông ty Cổ phần Phân phối khí thấp áp dầu khí Việt Nam | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 22.650 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 454 | HLDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND | Bất động sản | 14.000 | +0,7% | 43 | | Yếu |
| 455 | GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 67.100 | -1,2% | 43 | | Yếu |
| 456 | QNCCông ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | Xây dựng và Vật liệu | 5.600 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 457 | HTNCông ty Cổ phần Hưng Thịnh Incons | Bất động sản | 7.270 | +1,7% | 43 | | Yếu |
| 458 | ITCCông ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà | Bất động sản | 10.350 | +0,5% | 43 | | Yếu |
| 459 | KCBCông ty Cổ phần Khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng | Tài nguyên Cơ bản | 10.100 | -2,9% | 43 | | Yếu |
| 460 | IDICông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I | Thực phẩm và đồ uống | 4.980 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 461 | BVNCông ty Cổ phần Bông Việt Nam | Hàng cá nhân & Gia dụng | 0 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 462 | KSQCông ty Cổ phần CNC Capital Việt Nam | Xây dựng và Vật liệu | 1.000 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 463 | VUACông ty Cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers | Dịch vụ tài chính | 0 | -100,0% | 43 | | Yếu |
| 464 | TDHCông ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức | Bất động sản | 3.370 | +0,9% | 43 | | Yếu |
| 465 | NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | Tài nguyên Cơ bản | 11.050 | +0,5% | 43 | | Yếu |
| 466 | HMCCông ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | Tài nguyên Cơ bản | 10.850 | +1,9% | 43 | | Yếu |
| 467 | ISHCông ty Cổ phần Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | -100,0% | 43 | | Yếu |
| 468 | BVHTập đoàn Bảo Việt | Bảo hiểm | 66.900 | +6,5% | 43 | | Yếu |
| 469 | VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | Du lịch và Giải trí | 7.300 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 470 | NETCông ty Cổ phần Bột giặt Net | Hàng cá nhân & Gia dụng | 59.800 | -0,2% | 43 | | Yếu |
| 471 | TFCCông ty Cổ phần Trang | Thực phẩm và đồ uống | 0 | 0,0% | 43 | | Yếu |
| 472 | SAVCông ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | Tài nguyên Cơ bản | 12.900 | -0,4% | 42 | | Yếu |
| 473 | HARCông ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | Bất động sản | 2.890 | -0,7% | 42 | | Yếu |
| 474 | TTFCông ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành | Tài nguyên Cơ bản | 1.810 | -0,6% | 42 | | Yếu |
| 475 | SRACông ty Cổ phần SARA Việt Nam | Y tế | 1.700 | 0,0% | 42 | | Yếu |
| 476 | HQCCông ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân | Bất động sản | 2.170 | 0,0% | 42 | | Yếu |
| 477 | TDWCông ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | -100,0% | 42 | | Yếu |
| 478 | PTTCông ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 8.500 | -14,1% | 42 | | Yếu |
| 479 | VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Ngân hàng | 59.700 | +1,2% | 42 | | Yếu |
| 480 | SKVCông ty Cổ phần Nước Giải khát Yến sào Khánh Hòa | Thực phẩm và đồ uống | 22.500 | -1,3% | 42 | | Yếu |
| 481 | SGPCông ty Cổ phần Cảng Sài Gòn | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 21.300 | +4,4% | 42 | | Yếu |
| 482 | REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 47.100 | -0,8% | 42 | | Yếu |
| 483 | VDSCông ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt | Dịch vụ tài chính | 11.800 | -0,4% | 42 | | Yếu |
| 484 | LLMTổng Công ty lắp máy Việt Nam - Công ty Cổ phần | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 35.600 | +14,5% | 42 | | Yếu |
| 485 | PVHCông ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây dựng và Vật liệu | 600 | 0,0% | 42 | | Yếu |
| 486 | DTICông ty Cổ phần Đầu tư Đức Trung | Du lịch và Giải trí | 1.800 | -5,3% | 42 | | Yếu |
| 487 | RYGCông ty Cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Xây dựng và Vật liệu | 9.060 | -0,2% | 42 | | Yếu |
| 488 | NFCCông ty Cổ phần Phân lân Ninh Bình | Hóa chất | 0 | -100,0% | 42 | | Yếu |
| 489 | LDPCông ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar | Y tế | 7.900 | 0,0% | 42 | | Yếu |
| 490 | CCRCông ty Cổ phần Cảng Cam Ranh | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 14.000 | 0,0% | 42 | | Yếu |
| 491 | VTPTổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 51.500 | +3,2% | 42 | | Yếu |
| 492 | SGNCông ty Cổ phần Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 55.800 | +0,2% | 42 | | Yếu |
| 493 | HAHCông ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 46.200 | -0,7% | 42 | | Yếu |
| 494 | DQCCông ty Cổ phần Tập đoàn Điện Quang | Hàng cá nhân & Gia dụng | 10.300 | -1,0% | 42 | | Yếu |
| 495 | BMSCông ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh | Dịch vụ tài chính | 13.300 | 0,0% | 41 | | Yếu |
| 496 | BCCCông ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn | Xây dựng và Vật liệu | 6.000 | 0,0% | 41 | | Yếu |
| 497 | GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | Hóa chất | 29.750 | +6,8% | 41 | | Yếu |
| 498 | ABTCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | Thực phẩm và đồ uống | 50.500 | -0,8% | 41 | | Yếu |
| 499 | KHSCông ty Cổ phần Kiên Hùng | Thực phẩm và đồ uống | 13.000 | +0,8% | 41 | | Yếu |
| 500 | PGTCông ty Cổ phần PGT Holdings | Du lịch và Giải trí | 0 | 0,0% | 41 | | Yếu |
| 501 | ABRCông ty Cổ phần Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 41 | | Yếu |
| 502 | SRFCông ty Cổ phần Searefico | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 7.260 | -6,9% | 41 | | Yếu |
| 503 | CLLCông ty Cổ phần Cảng Cát Lái | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 26.900 | -0,6% | 41 | | Yếu |
| 504 | STGCông ty Cổ phần Kho Vận Miền Nam | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 37.850 | -6,9% | 41 | | Yếu |
| 505 | SSGCông ty Cổ phần Vận tải Biển Hải Âu | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 6.100 | +1,7% | 41 | | Yếu |
| 506 | HPDCông ty Cổ phần Thủy điện Đăk Đoa | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 16.300 | 0,0% | 41 | | Yếu |
| 507 | SCRCông ty Cổ phần Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín | Bất động sản | 4.550 | -0,4% | 41 | | Yếu |
| 508 | DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Y tế | 49.600 | +0,6% | 41 | | Yếu |
| 509 | GMDCông ty Cổ phần Gemadept | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 77.200 | +0,1% | 41 | | Yếu |
| 510 | ICGCông ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng và Vật liệu | 0 | -100,0% | 41 | | Yếu |
| 511 | MHCCông ty Cổ phần MHC | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 7.910 | -2,5% | 41 | | Yếu |
| 512 | STDCông ty Cổ phần Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | Thực phẩm và đồ uống | 5.800 | +1,8% | 41 | | Yếu |
| 513 | VEFCông ty Cổ phần Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Bất động sản | 79.800 | -1,2% | 41 | | Yếu |
| 514 | SGRCông ty Cổ phần Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn | Bất động sản | 11.900 | +0,4% | 41 | | Yếu |
| 515 | PPCCông ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 8.830 | -0,2% | 41 | | Yếu |
| 516 | LSGCông ty Cổ phần Bất động sản Sài Gòn Vi na | Bất động sản | 34.500 | -1,4% | 41 | | Yếu |
| 517 | WTCCông ty Cổ phần Vận tải thủy - Vinacomin | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 10.000 | +4,2% | 41 | | Yếu |
| 518 | VHGCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 1.700 | +6,3% | 41 | | Yếu |
| 519 | VRGCông ty Cổ phần Phát triển Đô thị và Khu Công nghiệp Cao Su Việt Nam | Bất động sản | 13.100 | -1,5% | 41 | | Yếu |
| 520 | PPSCông ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 41 | | Yếu |
| 521 | VPDCông ty Cổ phần Phát triển Điện lực Việt Nam | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 21.000 | 0,0% | 41 | | Yếu |
| 522 | PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | Hàng cá nhân & Gia dụng | 36.000 | -1,2% | 41 | | Yếu |
| 523 | TSBCông ty Cổ phần Ắc quy Tia Sáng | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 21.200 | +6,0% | 41 | | Yếu |
| 524 | TISCông ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên | Tài nguyên Cơ bản | 4.200 | 0,0% | 41 | | Yếu |
| 525 | CIGCông ty Cổ phần COMA 18 | Xây dựng và Vật liệu | 7.190 | +3,5% | 41 | | Yếu |
| 526 | VBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín | Ngân hàng | 13.200 | -1,9% | 41 | | Yếu |
| 527 | HRCCông ty Cổ phần Cao su Hòa Bình | Hóa chất | 35.000 | +1,6% | 41 | | Yếu |
| 528 | IVSCông ty Cổ phần Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Dịch vụ tài chính | 6.300 | -1,6% | 41 | | Yếu |
| 529 | DRLCông ty Cổ phần Thủy điện - Điện lực 3 | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 41.500 | 0,0% | 41 | | Yếu |
| 530 | VNHCông ty Cổ phần Đầu tư Việt Việt Nhật | Thực phẩm và đồ uống | 900 | +12,5% | 41 | | Yếu |
| 531 | BIGCông ty Cổ phần Đầu tư BIG Group Holdings | Thực phẩm và đồ uống | 4.800 | 0,0% | 41 | | Yếu |
| 532 | DTLCông ty Cổ phần Đại Thiên Lộc | Tài nguyên Cơ bản | 0 | 0,0% | 40 | | Yếu |
| 533 | TMCCông ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | 0,0% | 40 | | Yếu |
| 534 | YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | Truyền thông | 7.640 | -2,3% | 40 | | Yếu |
| 535 | DNCCông ty Cổ phần Điện nước Lắp máy Hải Phòng | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | 0,0% | 40 | | Yếu |
| 536 | GKMCông ty Cổ phần GKM Holdings | Xây dựng và Vật liệu | 1.200 | -7,7% | 40 | | Yếu |
| 537 | HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | Ô tô và phụ tùng | 9.750 | -1,8% | 40 | | Yếu |
| 538 | ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | Công nghệ Thông tin | 17.000 | 0,0% | 40 | | Yếu |
| 539 | MCPCông ty Cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 27.450 | -0,4% | 40 | | Yếu |
| 540 | CATCông ty Cổ phần Thủy sản Cà Mau | Thực phẩm và đồ uống | 14.000 | +2,9% | 40 | | Yếu |
| 541 | LICTổng Công ty LICOGI - Công ty Cổ phần | Xây dựng và Vật liệu | 34.000 | 0,0% | 40 | | Yếu |
| 542 | EVECông ty Cổ phần Everpia | Hàng cá nhân & Gia dụng | 8.450 | -0,6% | 40 | | Yếu |
| 543 | BSRCông ty Cổ phần Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Dầu khí | 26.200 | +4,6% | 40 | | Yếu |
| 544 | CDCCông ty Cổ phần Chương Dương | Xây dựng và Vật liệu | 18.800 | 0,0% | 40 | | Yếu |
| 545 | SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | Du lịch và Giải trí | 45.000 | +0,7% | 40 | | Yếu |
| 546 | ASMCông ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai | Thực phẩm và đồ uống | 6.040 | +1,5% | 40 | | Yếu |
| 547 | HLCCông ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin | Tài nguyên Cơ bản | 10.700 | +1,9% | 40 | | Yếu |
| 548 | KMRCông ty Cổ phần Mirae | Hàng cá nhân & Gia dụng | 2.350 | +0,4% | 40 | | Yếu |
| 549 | PATCông ty Cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam | Hóa chất | 67.300 | +1,4% | 40 | | Yếu |
| 550 | HNDCông ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 9.700 | +1,0% | 40 | | Yếu |
| 551 | VFSCông ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt | Dịch vụ tài chính | 9.700 | -1,0% | 40 | | Yếu |
| 552 | TLPTổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 6.700 | +3,1% | 40 | | Yếu |
| 553 | PBCCông ty Cổ phần Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco | Y tế | 5.400 | +1,9% | 40 | | Yếu |
| 554 | PXICông ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | Xây dựng và Vật liệu | 700 | 0,0% | 40 | | Yếu |
| 555 | DCSCông ty Cổ phần Tập đoàn EDX | Hàng cá nhân & Gia dụng | 600 | 0,0% | 40 | | Yếu |
| 556 | NTHCông ty Cổ phần Thủy điện Nước Trong | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 53.000 | +1,0% | 40 | | Yếu |
| 557 | CAPCông ty Cổ phần Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | Tài nguyên Cơ bản | 43.300 | +0,2% | 40 | | Yếu |
| 558 | VNACông ty Cổ phần Vận tải biển Vinaship | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 14.500 | +4,3% | 40 | | Yếu |
| 559 | SLSCông ty Cổ phần Mía đường Sơn La | Thực phẩm và đồ uống | 127.200 | -0,4% | 40 | | Yếu |
| 560 | HPPCông ty Cổ phần Sơn Hải Phòng | Xây dựng và Vật liệu | 68.600 | +1,9% | 40 | | Yếu |
| 561 | KSBCông ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | Xây dựng và Vật liệu | 13.200 | -1,5% | 40 | | Yếu |
| 562 | CHPCông ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 27.400 | -0,4% | 40 | | Yếu |
| 563 | HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | Du lịch và Giải trí | 23.850 | -0,4% | 40 | | Yếu |
| 564 | CTDCông ty Cổ phần Xây dựng Coteccons | Xây dựng và Vật liệu | 62.100 | -0,2% | 40 | | Yếu |
| 565 | SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | Du lịch và Giải trí | 7.550 | -0,8% | 40 | | Yếu |
| 566 | AATCông ty Cổ phần Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Hàng cá nhân & Gia dụng | 2.340 | +2,6% | 40 | | Yếu |
| 567 | PTVCông ty Cổ phần Thương mại Dầu khí | Dầu khí | 4.900 | +6,5% | 40 | | Yếu |
| 568 | MQNCông ty Cổ phần Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 40 | | Yếu |
| 569 | GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 74.600 | +6,9% | 40 | | Yếu |
| 570 | MCOCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | Xây dựng và Vật liệu | 4.800 | 0,0% | 40 | | Yếu |
| 571 | SJGTổng Công ty Sông Đà | Xây dựng và Vật liệu | 22.000 | 0,0% | 39 | | Yếu |
| 572 | ITDCông ty Cổ phần Công nghệ ITD | Công nghệ Thông tin | 12.000 | +0,8% | 39 | | Yếu |
| 573 | CGVCông ty Cổ phần Vinaceglass | Xây dựng và Vật liệu | 0 | -100,0% | 39 | | Yếu |
| 574 | IJCCông ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | Bất động sản | 7.420 | +2,8% | 39 | | Yếu |
| 575 | AMVCông ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | Y tế | 1.300 | +8,3% | 39 | | Yếu |
| 576 | HDACông ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á | Xây dựng và Vật liệu | 6.400 | 0,0% | 39 | | Yếu |
| 577 | SIDCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op | Bất động sản | 11.400 | +0,9% | 39 | | Yếu |
| 578 | HDCCông ty Cổ phần Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu | Bất động sản | 11.700 | 0,0% | 39 | | Yếu |
| 579 | SIPCông ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG | Bất động sản | 50.900 | +1,6% | 39 | | Yếu |
| 580 | EMSTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện - Công ty Cổ phần | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 39 | | Yếu |
| 581 | TNHCông ty Cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH | Y tế | 8.220 | -2,1% | 39 | | Yếu |
| 582 | BRSCông ty Cổ phần Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 22.200 | 0,0% | 39 | | Yếu |
| 583 | DLRCông ty Cổ phần Địa ốc Đà Lạt | Xây dựng và Vật liệu | 12.000 | 0,0% | 39 | | Yếu |
| 584 | VBTCổ phiếu Công ty cổ phần Vận tải Bảo Thắng | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 3.900 | -2,5% | 39 | | Yếu |
| 585 | DIGTổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | Bất động sản | 10.700 | 0,0% | 39 | | Yếu |
| 586 | DSHCông ty Cổ Phần Đầu tư Hạ tầng Đông Sơn | Xây dựng và Vật liệu | 12.800 | +0,8% | 39 | | Yếu |
| 587 | PCTCông ty Cổ phần Vận tải Biển Global Pacific | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 10.100 | +1,0% | 39 | | Yếu |
| 588 | ABCCông ty Cổ phần Truyền thông VMG | Viễn thông | 10.200 | 0,0% | 39 | | Yếu |
| 589 | SPMCông ty Cổ phần S.P.M | Y tế | 10.650 | +4,4% | 39 | | Yếu |
| 590 | AIGCông ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG | Thực phẩm và đồ uống | 46.600 | -0,9% | 39 | | Yếu |
| 591 | PVGCông ty Cổ phần Kinh doanh LPG Việt Nam | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 5.600 | 0,0% | 39 | | Yếu |
| 592 | BAFCông ty Cổ phần Nông nghiệp BAF Việt Nam | Thực phẩm và đồ uống | 31.100 | -0,3% | 38 | | Yếu |
| 593 | GSMCông ty Cổ phần Thủy điện Hương Sơn | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 24.200 | -2,0% | 38 | | Yếu |
| 594 | CETCông ty Cổ phần HTC Holding | Hàng cá nhân & Gia dụng | 3.500 | -7,9% | 38 | | Yếu |
| 595 | SCDCông ty Cổ phần Nước giải khát Chương Dương | Thực phẩm và đồ uống | 12.800 | +13,3% | 38 | | Yếu |
| 596 | EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | Truyền thông | 19.200 | 0,0% | 38 | | Yếu |
| 597 | JOSCông ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải | Thực phẩm và đồ uống | 1.300 | +8,3% | 38 | | Yếu |
| 598 | VSGCông ty Cổ phần Container Phía Nam | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 38 | | Yếu |
| 599 | HPACông ty Cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Thực phẩm và đồ uống | 31.300 | -1,6% | 38 | | Yếu |
| 600 | PTLCông ty Cổ phần Victory Group | Bất động sản | 1.780 | 0,0% | 38 | | Yếu |
| 601 | ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | Công nghệ Thông tin | 16.000 | -2,4% | 38 | | Yếu |
| 602 | HNACông ty Cổ phần Thủy điện Hủa Na | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 22.800 | +4,6% | 38 | | Yếu |
| 603 | CAGCông ty Cổ phần Cảng An Giang | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | -100,0% | 38 | | Yếu |
| 604 | ITSCông ty Cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | -100,0% | 38 | | Yếu |
| 605 | SHBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | Ngân hàng | 11.700 | -0,9% | 38 | | Yếu |
| 606 | LBECông ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA | Hàng cá nhân & Gia dụng | 14.000 | -1,4% | 38 | | Yếu |
| 607 | KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | Tài nguyên Cơ bản | 123.200 | -0,6% | 38 | | Yếu |
| 608 | NBECông ty Cổ phần Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc | Truyền thông | 8.200 | 0,0% | 38 | | Yếu |
| 609 | KTSCông ty Cổ phần Đường Kon Tum | Thực phẩm và đồ uống | 18.700 | 0,0% | 38 | | Yếu |
| 610 | CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | Ô tô và phụ tùng | 14.550 | +0,7% | 38 | | Yếu |
| 611 | SMNCông ty Cổ phần Sách và thiết bị giáo dục Miền Nam | Truyền thông | 6.200 | -1,6% | 38 | | Yếu |
| 612 | SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng | Ô tô và phụ tùng | 37.550 | +7,0% | 38 | | Yếu |
| 613 | DTACông ty Cổ phần Đệ Tam | Bất động sản | 3.600 | +2,0% | 38 | | Yếu |
| 614 | PVRCông ty Cổ phần Đầu tư PVR Hà Nội | Bất động sản | 900 | 0,0% | 38 | | Yếu |
| 615 | DDVCông ty Cổ phần DAP - Vinachem | Hóa chất | 18.800 | 0,0% | 38 | | Yếu |
| 616 | EICCông ty Cổ phần EVN Quốc Tế | Xây dựng và Vật liệu | 18.900 | 0,0% | 38 | | Yếu |
| 617 | SDYCông ty Cổ phần Xi măng Sông Đà Yaly | Xây dựng và Vật liệu | 900 | +12,5% | 38 | | Yếu |
| 618 | AAACông ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh | Hóa chất | 7.150 | +0,7% | 38 | | Yếu |
| 619 | PVOCông ty Cổ phần Dầu nhờn PV Oil | Hóa chất | 5.900 | +3,5% | 38 | | Yếu |
| 620 | LIGCông ty Cổ phần Licogi 13 | Xây dựng và Vật liệu | 3.200 | -3,0% | 38 | | Yếu |
| 621 | DNECông ty Cổ phần Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 8.000 | 0,0% | 38 | | Yếu |
| 622 | DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau | Hóa chất | 31.600 | +2,4% | 38 | | Yếu |
| 623 | BHNTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | Thực phẩm và đồ uống | 30.750 | +5,5% | 38 | | Yếu |
| 624 | BABNgân hàng Thương mại Cổ phần Bắc Á | Ngân hàng | 10.800 | +0,9% | 38 | | Yếu |
| 625 | CTICông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | Xây dựng và Vật liệu | 19.400 | +0,5% | 37 | | Yếu |
| 626 | GMCCông ty Cổ phần Garmex Sài Gòn | Hàng cá nhân & Gia dụng | 0 | 0,0% | 37 | | Yếu |
| 627 | PCGCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | 0,0% | 37 | | Yếu |
| 628 | PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 28.000 | +5,3% | 37 | | Yếu |
| 629 | ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 41.500 | +6,7% | 37 | | Yếu |
| 630 | VLWCông ty Cổ phần Cấp nước Vĩnh Long | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | -100,0% | 37 | | Yếu |
| 631 | CBSCông ty Cổ phần Mía đường Cao Bằng | Thực phẩm và đồ uống | 23.100 | -0,4% | 37 | | Yếu |
| 632 | TMTCông ty Cổ phần Ô tô TMT | Ô tô và phụ tùng | 11.000 | -2,7% | 37 | | Yếu |
| 633 | BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | Bất động sản | 38.600 | +6,9% | 37 | | Yếu |
| 634 | TTNCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam | Viễn thông | 12.500 | -0,8% | 37 | | Yếu |
| 635 | VFRCông ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 37 | | Yếu |
| 636 | AGRCông ty Cổ phần Chứng khoán AGRIBANK | Dịch vụ tài chính | 13.050 | 0,0% | 37 | | Yếu |
| 637 | HACCông ty Cổ phần Chứng khoán Hải Phòng | Dịch vụ tài chính | 9.400 | +10,6% | 37 | | Yếu |
| 638 | PJCCông ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 37.900 | +2,7% | 37 | | Yếu |
| 639 | TJCCông ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 9.900 | +6,5% | 37 | | Yếu |
| 640 | CCLCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long | Bất động sản | 3.620 | +0,6% | 37 | | Yếu |
| 641 | DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần | Hóa chất | 21.850 | +1,6% | 37 | | Yếu |
| 642 | TCRCông ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ TAICERA | Xây dựng và Vật liệu | 0 | -100,0% | 37 | | Yếu |
| 643 | MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | Viễn thông | 30.400 | -0,3% | 37 | | Yếu |
| 644 | DICCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC | Xây dựng và Vật liệu | 700 | 0,0% | 37 | | Yếu |
| 645 | SDACông ty Cổ phần SIMCO Sông Đà | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 1.900 | -5,0% | 37 | | Yếu |
| 646 | BTPCông ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 7.410 | 0,0% | 36 | | Yếu |
| 647 | BNACông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Thực phẩm và đồ uống | 2.700 | -6,9% | 36 | | Yếu |
| 648 | DCTCông ty Cổ phần Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | Xây dựng và Vật liệu | 500 | +25,0% | 36 | | Yếu |
| 649 | KDHCông ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền | Bất động sản | 17.950 | +0,8% | 36 | | Yếu |
| 650 | BBTCông ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết | Hàng cá nhân & Gia dụng | 12.500 | 0,0% | 36 | | Yếu |
| 651 | DATCông ty Cổ phần Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản | Thực phẩm và đồ uống | 8.220 | +6,8% | 36 | | Yếu |
| 652 | PXSCông ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | Xây dựng và Vật liệu | 2.300 | 0,0% | 36 | | Yếu |
| 653 | EIBNgân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam | Ngân hàng | 18.000 | -0,8% | 36 | | Yếu |
| 654 | PFLCông ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô | Xây dựng và Vật liệu | 1.600 | 0,0% | 36 | | Yếu |
| 655 | PVVCông ty Cổ phần Vinaconex 39 | Xây dựng và Vật liệu | 1.600 | +14,3% | 36 | | Yếu |
| 656 | STKCông ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ | Hàng cá nhân & Gia dụng | 8.550 | +1,2% | 36 | | Yếu |
| 657 | BLFCông ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu | Thực phẩm và đồ uống | 0 | 0,0% | 36 | | Yếu |
| 658 | APGCông ty Cổ phần Chứng khoán APG | Dịch vụ tài chính | 4.950 | +3,6% | 36 | | Yếu |
| 659 | DGTCông ty Cổ phần Công trình Giao thông Đồng Nai | Xây dựng và Vật liệu | 3.700 | +5,7% | 36 | | Yếu |
| 660 | TRVCông ty Cổ Phần Vận tải Đường sắt | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 10.300 | +1,0% | 36 | | Yếu |
| 661 | SACCông ty Cổ phần Xếp dỡ và Dịch vụ cảng Sài Gòn | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | -100,0% | 36 | | Yếu |
| 662 | BVBNgân hàng Thương mại Cổ phần Bản Việt | Ngân hàng | 12.400 | -0,4% | 36 | | Yếu |
| 663 | MMLCông ty Cổ phần Masan MEATLife | Thực phẩm và đồ uống | 27.900 | +1,1% | 36 | | Yếu |
| 664 | HAXCông ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | Ô tô và phụ tùng | 9.090 | +0,2% | 36 | | Yếu |
| 665 | DPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Đạt Phương | Xây dựng và Vật liệu | 30.000 | +1,0% | 36 | | Yếu |
| 666 | NDTTổng Công ty Cổ phần Dệt may Nam Định | Hàng cá nhân & Gia dụng | 4.700 | +2,2% | 36 | | Yếu |
| 667 | SRBCông ty Cổ phần Tập đoàn Sara | Công nghệ Thông tin | 1.500 | 0,0% | 36 | | Yếu |
| 668 | ABSCông ty Cổ phần Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | Hóa chất | 3.040 | -1,6% | 36 | | Yếu |
| 669 | HMRCông ty Cổ phần Đá Hoàng Mai | Xây dựng và Vật liệu | 9.600 | -2,0% | 35 | | Yếu |
| 670 | VTQCông ty Cổ phần Việt Trung Quảng Bình | Hóa chất | 4.800 | 0,0% | 35 | | Yếu |
| 671 | KVCCông ty Cổ phần Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | Tài nguyên Cơ bản | 1.000 | 0,0% | 35 | | Yếu |
| 672 | ANTCông ty Cổ phần Rau quả Thực phẩm An Giang | Thực phẩm và đồ uống | 20.950 | +1,7% | 35 | | Yếu |
| 673 | FTSCông ty Cổ phần Chứng khoán FPT | Dịch vụ tài chính | 21.850 | 0,0% | 35 | | Yếu |
| 674 | CMFCông ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm và đồ uống | 0 | -100,0% | 35 | | Yếu |
| 675 | CSVCông ty Cổ phần Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất | 22.000 | -1,1% | 35 | | Yếu |
| 676 | RTBCông ty Cổ phần Cao su Tân Biên | Hóa chất | 22.500 | +1,8% | 35 | | Yếu |
| 677 | VCMCông ty Cổ phần BV Life | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 6.300 | +8,6% | 35 | | Tránh |
| 678 | CMICông ty Cổ phần CMISTONE Việt Nam | Xây dựng và Vật liệu | 1.400 | +7,7% | 35 | | Tránh |
| 679 | ATACông ty Cổ phần NTACO | Thực phẩm và đồ uống | 400 | 0,0% | 35 | | Tránh |
| 680 | CTPCông ty Cổ phần Tập đoàn CTP Group | Thực phẩm và đồ uống | 7.200 | 0,0% | 35 | | Tránh |
| 681 | PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam | Dầu khí | 35.950 | +6,7% | 35 | | Tránh |
| 682 | SEDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | Truyền thông | 15.400 | +1,3% | 35 | | Tránh |
| 683 | CEOCông ty Cổ phần Tập đoàn C.E.O | Bất động sản | 11.700 | -0,9% | 35 | | Tránh |
| 684 | AMSCông ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng AMECC | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 7.000 | 0,0% | 35 | | Tránh |
| 685 | NOSCông ty Cổ phần Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 900 | -10,0% | 35 | | Tránh |
| 686 | VDPCông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Y tế | 39.950 | +6,5% | 35 | | Tránh |
| 687 | BCECông ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương | Xây dựng và Vật liệu | 5.620 | +2,0% | 34 | | Tránh |
| 688 | LMCCông ty Cổ phần Long Beach LMC | Tài nguyên Cơ bản | 6.000 | -14,3% | 34 | | Tránh |
| 689 | BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 43.800 | +0,7% | 34 | | Tránh |
| 690 | NASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 29.500 | -1,7% | 34 | | Tránh |
| 691 | BKGCông ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam | Hàng cá nhân & Gia dụng | 2.060 | -1,9% | 34 | | Tránh |
| 692 | DRGCông ty Cổ phần Cao su Đắk Lắk | Hóa chất | 8.500 | +4,9% | 34 | | Tránh |
| 693 | CNTCông ty Cổ phần Tập đoàn CNT | Bất động sản | 0 | -100,0% | 34 | | Tránh |
| 694 | BCACông ty cổ phần B.C.H | Tài nguyên Cơ bản | 19.600 | +0,5% | 34 | | Tránh |
| 695 | IDCTổng Công ty IDICO - CTCP | Bất động sản | 33.600 | +2,8% | 34 | | Tránh |
| 696 | CRECông ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản | 7.470 | +5,2% | 34 | | Tránh |
| 697 | BMCCông ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định | Tài nguyên Cơ bản | 11.600 | +3,6% | 34 | | Tránh |
| 698 | ABICông ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông Nghiệp | Bảo hiểm | 18.800 | +0,5% | 34 | | Tránh |
| 699 | DSTCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long | Truyền thông | 8.500 | -9,6% | 34 | | Tránh |
| 700 | CADCông ty Cổ phần Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Cadovimex | Thực phẩm và đồ uống | 500 | 0,0% | 34 | | Tránh |
| 701 | MTATổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - Công ty Cổ phần | Tài nguyên Cơ bản | 10.600 | +1,9% | 34 | | Tránh |
| 702 | APPCông ty Cổ phần Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ | Hóa chất | 4.100 | +2,5% | 34 | | Tránh |
| 703 | CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | Công nghệ Thông tin | 24.600 | -1,4% | 33 | | Tránh |
| 704 | DPCCông ty Cổ phần Nhựa Đà Nẵng | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 7.000 | +6,1% | 33 | | Tránh |
| 705 | BVSCông ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt | Dịch vụ tài chính | 26.900 | +2,3% | 33 | | Tránh |
| 706 | BBHCông ty Cổ phần Bao bì Hoàng Thạch | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 9.000 | 0,0% | 33 | | Tránh |
| 707 | GDHCổ phiếu Công ty cổ phần Tập đoàn GDC | Xây dựng và Vật liệu | 8.200 | +1,2% | 33 | | Tránh |
| 708 | HIOCông ty Cổ Phần Helio Energy | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 7.200 | -1,4% | 33 | | Tránh |
| 709 | TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam | Ngân hàng | 29.700 | +1,7% | 33 | | Tránh |
| 710 | LCGCông ty Cổ phần Lizen | Xây dựng và Vật liệu | 7.170 | -0,1% | 33 | | Tránh |
| 711 | PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần | Dầu khí | 12.100 | +4,3% | 33 | | Tránh |
| 712 | SBHCông ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 38.500 | 0,0% | 33 | | Tránh |
| 713 | CMDCông ty Cổ phần Vật liệu xây dựng và Trang trí nội thất TP Hồ Chí Minh | Xây dựng và Vật liệu | 17.900 | -2,2% | 33 | | Tránh |
| 714 | ILSCông ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 19.000 | -3,1% | 33 | | Tránh |
| 715 | TTSCông ty Cổ phần Cán thép Thái Trung | Tài nguyên Cơ bản | 0 | -100,0% | 33 | | Tránh |
| 716 | HEPCông ty Cổ phần Môi trường và Công trình đô thị Huế | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 11.000 | -3,5% | 33 | | Tránh |
| 717 | AGMCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang | Thực phẩm và đồ uống | 1.900 | +5,6% | 33 | | Tránh |
| 718 | BHPCông ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Phòng | Thực phẩm và đồ uống | 7.900 | +14,5% | 33 | | Tránh |
| 719 | PACCông ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 16.000 | +0,6% | 33 | | Tránh |
| 720 | MGCCông ty Cổ phần Địa chất mỏ - TKV | Tài nguyên Cơ bản | 10.000 | -3,9% | 33 | | Tránh |
| 721 | ADGCông ty Cổ phần Clever Group | Truyền thông | 0 | -100,0% | 33 | | Tránh |
| 722 | PANCông ty Cổ phần Tập đoàn PAN | Thực phẩm và đồ uống | 20.800 | -0,7% | 33 | | Tránh |
| 723 | MLSCông ty Cổ phần Chăn nuôi - Mitraco | Thực phẩm và đồ uống | 0 | -100,0% | 33 | | Tránh |
| 724 | BDGCông ty Cổ phần May mặc Bình Dương | Hàng cá nhân & Gia dụng | 27.300 | -2,2% | 33 | | Tránh |
| 725 | BTHCông ty Cổ phần Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | -100,0% | 33 | | Tránh |
| 726 | HNBCông ty Cổ phần Bến xe Hà Nội | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 33 | | Tránh |
| 727 | HGMCông ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | Tài nguyên Cơ bản | 129.500 | +0,3% | 33 | | Tránh |
| 728 | CDNCông ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 25.700 | -0,4% | 32 | | Tránh |
| 729 | ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường | Tài nguyên Cơ bản | 0 | -100,0% | 32 | | Tránh |
| 730 | CTSCông ty Cổ phần Chứng khoán Vietinbank | Dịch vụ tài chính | 21.750 | -0,5% | 32 | | Tránh |
| 731 | CNCCông ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Y tế | 29.100 | -2,7% | 32 | | Tránh |
| 732 | MKPCông ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | Y tế | 25.200 | +0,8% | 32 | | Tránh |
| 733 | MICCông ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | Tài nguyên Cơ bản | 9.900 | 0,0% | 32 | | Tránh |
| 734 | APSCông ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương | Dịch vụ tài chính | 6.300 | 0,0% | 32 | | Tránh |
| 735 | ILCCông ty Cổ phần Hợp tác lao động với nước ngoài | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 7.400 | +5,7% | 32 | | Tránh |
| 736 | UPHCông ty Cổ phần Dược phẩm TW25 | Y tế | 0 | 0,0% | 32 | | Tránh |
| 737 | DDBCông ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Đông Dương | Xây dựng và Vật liệu | 8.900 | 0,0% | 32 | | Tránh |
| 738 | DTDCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Bất động sản | 11.900 | 0,0% | 32 | | Tránh |
| 739 | CQNCông ty Cổ phần Cảng Quảng Ninh | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 29.900 | +0,7% | 32 | | Tránh |
| 740 | DVGCông ty Cổ phần Đại Việt Group DVG | Xây dựng và Vật liệu | 900 | 0,0% | 32 | | Tránh |
| 741 | LMHCông ty Cổ phần Quốc Tế Holding | Bất động sản | 1.000 | +11,1% | 32 | | Tránh |
| 742 | NLGCông ty Cổ phần Đầu tư Nam Long | Bất động sản | 22.200 | +1,8% | 32 | | Tránh |
| 743 | MTPCông ty Cổ phần Dược Medipharco | Y tế | 14.000 | +5,3% | 32 | | Tránh |
| 744 | ILBCông ty Cổ phần ICD Tân Cảng - Long Bình | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 19.700 | 0,0% | 32 | | Tránh |
| 745 | ADSCông ty Cổ phần DAMSAN | Hàng cá nhân & Gia dụng | 8.110 | +0,8% | 32 | | Tránh |
| 746 | BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ngân hàng | 39.050 | +3,0% | 32 | | Tránh |
| 747 | ADPCông ty Cổ phần Sơn Á Đông | Xây dựng và Vật liệu | 23.000 | -0,2% | 31 | | Tránh |
| 748 | DIHCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | Xây dựng và Vật liệu | 7.400 | +1,4% | 31 | | Tránh |
| 749 | SJECông ty Cổ phần Sông Đà 11 | Xây dựng và Vật liệu | 11.900 | +5,3% | 31 | | Tránh |
| 750 | DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | Bán lẻ | 39.400 | -1,5% | 31 | | Tránh |
| 751 | MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 61.000 | +13,0% | 31 | | Tránh |
| 752 | FPTCông ty Cổ phần FPT | Công nghệ Thông tin | 70.800 | +0,1% | 31 | | Tránh |
| 753 | CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | Ngân hàng | 32.500 | +3,7% | 31 | | Tránh |
| 754 | CMNCông ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | Thực phẩm và đồ uống | 17.400 | -7,5% | 31 | | Tránh |
| 755 | CLXCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) | Thực phẩm và đồ uống | 13.300 | +0,8% | 31 | | Tránh |
| 756 | PXTCông ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | Xây dựng và Vật liệu | 1.300 | 0,0% | 31 | | Tránh |
| 757 | PDRCông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt | Bất động sản | 11.900 | +0,9% | 31 | | Tránh |
| 758 | IDJCông ty Cổ phần Đầu tư IDJ Việt Nam | Bất động sản | 3.800 | +2,7% | 31 | | Tránh |
| 759 | NAGCông ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 7.200 | 0,0% | 31 | | Tránh |
| 760 | DRHCông ty Cổ phần DRH Holdings | Bất động sản | 1.520 | -1,3% | 30 | | Tránh |
| 761 | DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng | Ô tô và phụ tùng | 10.550 | +1,9% | 30 | | Tránh |
| 762 | PBTCông ty Cổ Phần Bao bì và Thương mại Dầu khí Bình Sơn | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0 | 0,0% | 30 | | Tránh |
| 763 | VTACông ty Cổ phần VITALY | Xây dựng và Vật liệu | 1.800 | -5,3% | 30 | | Tránh |
| 764 | AAMCông ty Cổ Phần Thủy Sản MeKong | Thực phẩm và đồ uống | 7.370 | +2,4% | 30 | | Tránh |
| 765 | NQNCông ty Cổ phần Nước sạch Quảng Ninh | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 11.300 | +0,9% | 30 | | Tránh |
| 766 | NVBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân | Ngân hàng | 11.200 | 0,0% | 30 | | Tránh |
| 767 | GEGCông ty Cổ phần Điện Gia Lai | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 12.100 | 0,0% | 30 | | Tránh |
| 768 | BAXCông ty Cổ phần Thống Nhất | Xây dựng và Vật liệu | 0 | 0,0% | 30 | | Tránh |
| 769 | LCMCông ty Cổ phần Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai | Tài nguyên Cơ bản | 700 | 0,0% | 30 | | Tránh |
| 770 | GPCCông ty Cổ phần Tập đoàn Green+ | Y tế | 2.000 | +5,3% | 30 | | Tránh |
| 771 | ICFCông ty Cổ phần Đầu tư - Thương mại - Thuỷ sản | Thực phẩm và đồ uống | 2.100 | -4,6% | 30 | | Tránh |
| 772 | ASGCông ty Cổ phần Tập đoàn ASG | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 16.850 | +0,3% | 29 | | Tránh |
| 773 | VCACông ty Cổ phần Thép VICASA | Tài nguyên Cơ bản | 5.970 | -1,0% | 29 | | Tránh |
| 774 | QBSCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Hóa chất | 500 | 0,0% | 29 | | Tránh |
| 775 | BRCCông ty Cổ phần Cao su Bến Thành | Hóa chất | 0 | -100,0% | 29 | | Tránh |
| 776 | BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | Bảo hiểm | 13.600 | +0,7% | 29 | | Tránh |
| 777 | ANVCông ty Cổ phần Nam Việt | Thực phẩm và đồ uống | 17.350 | +0,3% | 29 | | Tránh |
| 778 | CTFCông ty Cổ phần City Auto | Ô tô và phụ tùng | 19.800 | +1,0% | 29 | | Tránh |
| 779 | MDCCông ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin | Tài nguyên Cơ bản | 8.400 | -1,2% | 29 | | Tránh |
| 780 | BOTCông ty Cổ phần BOT Cầu Thái Hà | Xây dựng và Vật liệu | 1.500 | 0,0% | 29 | | Tránh |
| 781 | GSPCông ty Cổ phần Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 9.980 | 0,0% | 29 | | Tránh |
| 782 | MBTCông ty Cổ phần Bất động sản cho thuê Minh Bảo Tín | Bất động sản | 8.000 | -12,1% | 28 | | Tránh |
| 783 | DAHCông ty Cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Du lịch và Giải trí | 2.430 | -2,0% | 28 | | Tránh |
| 784 | MDFCông ty Cổ phần Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Tài nguyên Cơ bản | 0 | -100,0% | 28 | | Tránh |
| 785 | SFCCông ty Cổ phần Nhiên liệu Sài Gòn | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | 0,0% | 28 | | Tránh |
| 786 | PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Dầu khí | 21.000 | +1,5% | 28 | | Tránh |
| 787 | DBCCông ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam | Thực phẩm và đồ uống | 16.650 | +0,3% | 28 | | Tránh |
| 788 | CVNCông ty Cổ phần Vinam | Y tế | 1.300 | 0,0% | 28 | | Tránh |
| 789 | GTACông ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An | Tài nguyên Cơ bản | 0 | -100,0% | 28 | | Tránh |
| 790 | PEGTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - Công ty Cổ phần | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | -100,0% | 28 | | Tránh |
| 791 | HBSCông ty Cổ phần Chứng khoán Hòa Bình | Dịch vụ tài chính | 4.000 | -2,4% | 28 | | Tránh |
| 792 | ICNCông ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | Xây dựng và Vật liệu | 25.900 | -0,4% | 28 | | Tránh |
| 793 | DXGCông ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | Bất động sản | 10.700 | -2,3% | 28 | | Tránh |
| 794 | HBCCông ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Xây dựng và Vật liệu | 4.300 | 0,0% | 27 | | Tránh |
| 795 | FOXCông ty Cổ phần Viễn thông FPT | Viễn thông | 65.700 | +1,9% | 27 | | Tránh |
| 796 | APHCông ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 5.760 | 0,0% | 27 | | Tránh |
| 797 | HECCông ty Cổ phần Tư vấn xây dựng Thủy Lợi II | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 27.500 | -1,8% | 27 | | Tránh |
| 798 | NBPCông ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0 | -100,0% | 27 | | Tránh |
| 799 | APICông ty Cổ phần Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Bất động sản | 5.700 | 0,0% | 27 | | Tránh |
| 800 | DSCCông ty Cổ phần Chứng khoán DSC | Dịch vụ tài chính | 10.800 | +1,4% | 27 | | Tránh |
| 801 | DXSCông ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | Bất động sản | 5.890 | +0,2% | 27 | | Tránh |
| 802 | LTCCông ty Cổ phần Điện nhẹ Viễn Thông | Công nghệ Thông tin | 1.200 | -7,7% | 26 | | Tránh |
| 803 | AVGCông ty Cổ phần Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Hóa chất | 8.500 | +1,2% | 26 | | Tránh |
| 804 | AASCông ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest | Dịch vụ tài chính | 7.200 | -1,4% | 26 | | Tránh |
| 805 | AAHCông ty Cổ phần Hợp Nhất | Tài nguyên Cơ bản | 1.800 | -5,3% | 26 | | Tránh |
| 806 | BSGCông ty Cổ phần Xe khách Sài Gòn | Du lịch và Giải trí | 0 | 0,0% | 26 | | Tránh |
| 807 | CCCCông ty Cổ Phần Xây Dựng CDC | Xây dựng và Vật liệu | 7.470 | -0,3% | 26 | | Tránh |
| 808 | BKCCông ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn | Tài nguyên Cơ bản | 14.000 | -2,8% | 26 | | Tránh |
| 809 | DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | Hóa chất | 44.200 | +2,0% | 25 | | Tránh |
| 810 | AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Bán lẻ | 154.900 | -1,3% | 25 | | Tránh |
| 811 | BGECông ty Cổ phần BCG Energy | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 2.900 | 0,0% | 25 | | Tránh |
| 812 | HKBCông ty Cổ phần Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | Thực phẩm và đồ uống | 500 | +25,0% | 25 | | Tránh |
| 813 | OGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương | Dịch vụ tài chính | 2.200 | 0,0% | 25 | | Tránh |
| 814 | CMTCông ty Cổ phần Công nghệ mạng và Truyền thông | Công nghệ Thông tin | 0 | 0,0% | 25 | | Tránh |
| 815 | BCFCông ty Cổ phần Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm và đồ uống | 39.500 | 0,0% | 24 | | Tránh |
| 816 | TCDCông ty cổ phần Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Xây dựng và Vật liệu | 1.300 | -13,3% | 24 | | Tránh |
| 817 | CDOCông ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị | Xây dựng và Vật liệu | 1.400 | 0,0% | 24 | | Tránh |
| 818 | GILCông ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | Hàng cá nhân & Gia dụng | 7.660 | -2,5% | 24 | | Tránh |
| 819 | CTXTổng Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | Xây dựng và Vật liệu | 5.200 | -5,5% | 24 | | Tránh |
| 820 | CDRCông ty Cổ phần Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng và Vật liệu | 4.700 | +6,8% | 24 | | Tránh |
| 821 | APCCông ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú | Y tế | 5.500 | -14,1% | 24 | | Tránh |
| 822 | CSTCông ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV | Tài nguyên Cơ bản | 10.200 | +2,0% | 23 | | Tránh |
| 823 | CNGCông ty Cổ phần CNG Việt Nam | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 22.000 | +4,8% | 23 | | Tránh |
| 824 | CENCông ty Cổ phần CENCON Việt Nam | Bán lẻ | 1.500 | 0,0% | 23 | | Tránh |
| 825 | PMGCông ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 5.990 | -0,3% | 23 | | Tránh |
| 826 | AGGCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | Bất động sản | 11.250 | -0,4% | 22 | | Tránh |
| 827 | ACCCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | Xây dựng và Vật liệu | 4.850 | +6,8% | 22 | | Tránh |
| 828 | AVCCông ty Cổ phần Thủy điện A Vương | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 40.000 | +0,5% | 21 | | Tránh |
| 829 | CKDCông ty Cổ phần Cơ khí Đông Anh Licogi | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 20.000 | 0,0% | 21 | | Tránh |
| 830 | CKGCông ty Cổ phần Tập đoàn CIC | Bất động sản | 5.780 | -1,2% | 20 | | Tránh |
| 831 | DHNCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội | Y tế | 0 | 0,0% | 20 | | Tránh |
| 832 | DDGCông ty Cổ phần Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 1.100 | +10,0% | 19 | | Tránh |
| 833 | DFFCông ty Cổ phần Tập đoàn Đua Fat | Xây dựng và Vật liệu | 500 | 0,0% | 19 | | Tránh |
| 834 | CCSCông ty Cổ phần Chíp Sáng | Bất động sản | 7.000 | 0,0% | 17 | | Tránh |
| 835 | ALCCông ty Cổ phần Âu Lạc | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 20.800 | +2,0% | 17 | | Tránh |
| 836 | HVACông ty Cổ phần Đầu tư HVA | Dịch vụ tài chính | 1.800 | -10,0% | 16 | | Tránh |
| 837 | CSCCông ty Cổ phần Tập đoàn COTANA | Xây dựng và Vật liệu | 10.300 | 0,0% | 15 | | Tránh |
| 838 | ACMCông ty Cổ phần Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tài nguyên Cơ bản | 500 | +25,0% | 14 | | Tránh |